dugong
/'du:gɔɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cá nược: Một loài động vật có vú sống ở biển, thuộc bộ Bò biển (Sirenia), có thân hình to lớn, đuôi chẻ và sống ở các vùng biển nhiệt đới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le dugong est un animal marin pacifique. (Cá nược là một loài động vật biển hiền lành.)
- On peut observer des dugongs dans les eaux peu profondes. (Người ta có thể quan sát thấy cá nược ở các vùng nước nông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Protéger le dugong": bảo vệ cá nược.
- Cette loi vise à protéger le dugong et son habitat. (Luật này nhằm mục đích bảo vệ cá nược và môi trường sống của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sirénien (n.m): Bò biển - tên gọi chung của bộ động vật bao gồm cá nược và lợn biển.
- Le lamantin est aussi un sirénien. (Lợn biển cũng là một loài bò biển.)
Từ đồng nghĩa
- Vache marine: (cách gọi thông tục) bò biển.
- Sirène: (trong ngữ cảnh thần thoại hoặc cổ xưa) tiên cá, đôi khi được dùng để chỉ các loài bò biển.
Thành ngữ liên quan
- Être doux comme un dugong: Hiền lành như một con cá nược (thành ngữ so sánh dựa trên đặc tính hiền lành của loài vật này).
- Malgré sa grande taille, il est doux comme un dugong. (Mặc dù có thân hình to lớn, anh ấy hiền lành như một con cá nược.)
danh từ giống đực
- (động vật học) cá nược