dugong

/'du:gɔɳ/
Học thuật
Thân thiện
dugong

A dugong grazes on seagrass in a shallow coastal bay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cá nược: Một loài thú biển thuộc bộ lợn biển, thân hình to lớn, đuôi dẹt chia thùy, thường được tìm thấycác vùng biển ấm từ Đông Phi đến Úc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dugong is a gentle marine mammal. (Cá nược một loài thú biển hiền lành.)
    • We saw a dugong grazing on seagrass in the bay. (Chúng tôi nhìn thấy một con cá nược đang gặm cỏ biển trong vịnh.)
    • Protecting the habitat of the dugong is crucial for its survival. (Bảo vệ môi trường sống của cá nược rất quan trọng cho sự sinh tồn của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dugong population": quần thể cá nược.
    • The dugong population in this area has been declining. (Quần thể cá nược trong khu vực này đang suy giảm.)
  • "Dugong conservation": bảo tồn cá nược.
    • International efforts focus on dugong conservation. (Các nỗ lực quốc tế tập trung vào việc bảo tồn cá nược.)
Biến thể từ gần giống
  • Dugongidae (n): Danh pháp khoa học của họ cá nược.
  • Sea cow (n): " biển" - một tên gọi thông thường khác cho cá nược các loài lợn biển khác.
  • Sirenian (n): Thú lợn biển - tên gọi chung cho bộ động vật biển bao gồm cá nược biển.
Từ đồng nghĩa
  • Sea cow: biển (từ đồng nghĩa thông tục).
  • Manatee (n): Lợn biển (một loài khác cùng bộ Sirenia, nhưng khác chi họ với dugong).
dugong

A dugong grazes on seagrass in a shallow coastal bay.

danh từ, số nhiều không đổi
  1. (động vật học) cá nược (loài thú thuộc bộ lợn biển)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "dugong"

Từ có nhắc đến "dugong"