dugong

/'du:gɔɳ/
danh từ, số nhiều không đổi
  1. (động vật học) cá nược (loài thú thuộc bộ lợn biển)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "dugong"

Từ có nhắc đến "dugong"

dugong
A dugong grazes on seagrass in a shallow coastal bay.