dulciana
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ phím đàn ống (organ stop) tạo ra âm thanh ngọt ngào, dịu dàng: "Dulciana" là một bộ phím (một nhóm ống) trên đàn đại phong cầm (pipe organ), được thiết kế để tạo ra âm sắc êm dịu, ngọt ngào, tương tự như âm thanh của dây đàn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The organist pulled out the dulciana stop to accompany the soft hymn. (Người chơi đàn organ kéo bộ phím dulciana để đệm cho bài thánh ca nhẹ nhàng.)
- The dulciana provides a gentle, singing quality to the music. (Bộ phím dulciana mang lại chất lượng âm thanh nhẹ nhàng, du dương cho bản nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dulciana stop": Cụm từ chuyên môn thường dùng để chỉ chính xác bộ phím này trên đàn organ.
- The registration for this piece includes the dulciana stop at 8-foot pitch. (Cách phối âm cho bản nhạc này bao gồm bộ phím dulciana ở âm vực 8 foot.)
Biến thể và từ gần giống
- Dulcet (adj): Ngọt ngào, êm dịu (thường dùng để mô tả âm thanh hoặc giọng nói). Đây là một tính từ có chung gốc từ Latin với "dulciana".
- She spoke in dulcet tones. (Cô ấy nói bằng giọng điệu ngọt ngào.)
Từ đồng nghĩa
- Soft stop: Bộ phím nhẹ (một thuật ngữ chung hơn trong đàn organ để chỉ các bộ phím tạo âm thanh êm dịu).
- Vox dulcis: Một thuật ngữ Latin khác có nghĩa tương tự ("giọng ngọt ngào"), đôi khi được dùng trong âm nhạc.
Lưu ý
- "Dulciana" là một thuật ngữ chuyên ngành chủ yếu dùng trong âm nhạc, đặc biệt là cho đàn đại phong cầm. Nó không phải là một từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- Từ này không có các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm do tính chất chuyên môn của nó.
Noun
- phím đàn ống có dây tạo ra giai điệu ngọt ngào