dullish
/'dʌliʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hơi ngu đần, hơi đần độn: Chỉ một người hoặc biểu hiện thiếu sự sắc sảo, thông minh một cách tương đối, không đến mức nghiêm trọng.
- Hơi mờ đục, hơi xỉn đi: Mô tả một thứ gì đó (như màu sắc, ánh sáng, bề mặt) không còn sáng bóng hoặc trong suốt hoàn toàn, nhưng chưa phải là mờ hẳn.
- Khá buồn chán, khá buồn tẻ, khá chán: Diễn tả một sự việc, hoạt động hoặc tình huống thiếu sự thú vị hoặc hấp dẫn một cách đáng kể.
- Hơi tối tăm, hơi u ám, hơi ảm đạm: Nói về thời tiết, không gian hoặc tâm trạng có vẻ âm u, thiếu ánh sáng hoặc niềm vui một cách nhẹ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He gave a dullish response, showing little interest in the topic. (Anh ấy đưa ra một câu trả lời hơi đần độn, thể hiện rất ít hứng thú với chủ đề.)
- The once bright silver had become dullish over the years. (Đồ bạc từng sáng bóng đã trở nên hơi xỉn đi qua nhiều năm.)
- It was a dullish meeting with no new ideas discussed. (Đó là một cuộc họp khá buồn tẻ mà không có ý tưởng mới nào được thảo luận.)
- A dullish sky threatened rain all afternoon. (Bầu trời hơi u ám báo hiệu mưa suốt cả buổi chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dullish intellect": trí tuệ hơi kém sắc sảo.
- The character was portrayed with a dullish intellect, making him easily fooled. (Nhân vật được khắc họa với một trí tuệ hơi kém sắc sảo, khiến anh ta dễ bị lừa.)
- "dullish ache": cơn đau âm ỉ, không dữ dội.
- He felt a dullish ache in his lower back after sitting for too long. (Anh ấy cảm thấy một cơn đau âm ỉ ở vùng thắt lưng sau khi ngồi quá lâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Dull (adj): đần độn, mờ đục, buồn tẻ, u ám (mức độ mạnh hơn 'dullish').
- Dullness (n): sự đần độn, sự mờ đục, sự buồn tẻ.
- Dully (adv): một cách đần độn, một cách mờ mịt, một cách buồn tẻ.
Từ đồng nghĩa
- Rather boring: khá là nhàm chán.
- Somewhat dim: hơi mờ, hơi tối.
- Slightly stupid: hơi ngu ngốc.
- Lackluster: thiếu sức sống, xỉn màu.
Từ trái nghĩa
- Brilliant: sáng chói, thông minh xuất chúng.
- Exciting: thú vị, hứng thú.
- Sharp: sắc sảo, sắc bén.
- Clear: trong suốt, rõ ràng.
tính từ
- hơi ngu đần, hơi đần độn
- hơi mờ đục, hơi xỉn đi
- khá buồn chán, khá buồn tẻ, khá chán
- hơi tối tăm, hơi u ám, hơi ảm đạm