dollish

/'dɔliʃ/
Học thuật
Thân thiện
dollish

A young girl has a dollish face with large, bright eyes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Như búp bê, giống búp bê: "dollish" mô tả một người, đặc biệt phụ nữ hoặc trẻ em, có vẻ ngoài xinh xắn, ngây thơ hoàn hảo một cách không tự nhiên, giống như một con búp bê.
    • Ngây ngô, khờ khạo: "dollish" cũng có thể mang nghĩa hơi ngớ ngẩn, thiếu sự nghiêm túc hoặc chiều sâu, giống như tính cách đơn giản được gán cho một con búp bê.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She had a dollish face with big, round eyes. ( ấy một khuôn mặt như búp bê với đôi mắt to tròn.)
    • His dollish behavior made people think he wasn't serious. (Hành động ngây ngô của anh ta khiến mọi người nghĩ anh ta không nghiêm túc.)
    • The actress was known for her dollish beauty. (Nữ diễn viên được biết đến với vẻ đẹp như búp bê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dollish charm": sức quyến rũ ngây thơ, xinh xắn như búp bê.

    • Her dollish charm captivated the audience. (Sức quyến rũ như búp bê của ấy đã thu hút khán giả.)
  • "dollish innocence": sự ngây thơ, trong sáng giống búp bê.

    • He was deceived by her dollish innocence. (Anh ta đã bị lừa bởi vẻ ngây thơ như búp bê của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Doll (n): con búp bê.

    • She received a beautiful doll for her birthday. ( nhận được một con búp bê xinh đẹp vào ngày sinh nhật.)
  • Doll-like (adj): giống như búp bê (nghĩa tương tự "dollish").

    • The child had doll-like features. (Đứa trẻ những nét mặt giống búp bê.)
Từ đồng nghĩa
  • Toy-like: giống đồ chơi.
  • Puppet-like: giống con rối (thường mang nghĩa bị điều khiển).
  • Childlike: ngây thơ như trẻ con (thường mang nghĩa tích cực hơn).
Từ trái nghĩa
  • Sophisticated: tinh tế, sành điệu.
  • Serious: nghiêm túc.
  • Worldly: từng trải, am hiểu đời.
dollish

A young girl has a dollish face with large, bright eyes.

tính từ
  1. như búp bê

Từ gần giống