dulness
/'dʌlnis/ Cách viết khác : (dullness) /'dʌlnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chậm hiểu, sự ngu đần, sự đần độn: Trạng thái trí tuệ kém nhạy bén, thiếu sự nhanh trí hoặc thông minh.
- Tính chất không sắc bén, không rõ ràng: Dùng để mô tả sự thiếu sắc sảo, sáng tỏ hoặc sức mạnh, áp dụng cho giác quan, vật thể hoặc trạng thái.
- Sự buồn tẻ, sự đơn điệu: Trạng thái thiếu sự thú vị, hấp dẫn hoặc kích thích, gây cảm giác chán ngắt.
- Vẻ ảm đạm, u ám: Không khí hoặc cảnh tượng thiếu ánh sáng, sự tươi sáng hoặc niềm vui.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The teacher was frustrated by the student's apparent dulness. (Giáo viên bực bội vì sự chậm hiểu rõ ràng của học sinh.)
- The dulness of the knife made cutting vegetables difficult. (Độ cùn của con dao khiến việc cắt rau trở nên khó khăn.)
- He couldn't bear the dulness of the small-town life. (Anh ấy không thể chịu được sự buồn tẻ của cuộc sống thị trấn nhỏ.)
- The dulness of the sky promised more rain. (Vẻ u ám của bầu trời báo hiệu thêm mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a period of dulness": một giai đoạn trì trệ, thiếu hoạt động sôi nổi.
- The market experienced a period of dulness after the holiday season. (Thị trường trải qua một giai đoạn trì trệ sau mùa lễ hội.)
- "mental dulness": sự trì trệ, kém linh hoạt về tinh thần.
- Lack of sleep can lead to mental dulness. (Thiếu ngủ có thể dẫn đến sự trì trệ về tinh thần.)
Biến thể và từ gần giống
- Dullness (n): Cách viết phổ biến hơn của "dulness", cùng nghĩa.
- Dull (adj): Tính từ gốc, mang nghĩa chậm hiểu, cùn, buồn tẻ, u ám.
- a dull pain (cơn đau âm ỉ), a dull day (một ngày buồn tẻ).
Từ đồng nghĩa
- Stupidity: sự ngu ngốc, đần độn (nhấn mạnh đến trí tuệ).
- Boredom: sự buồn chán (nhấn mạnh đến cảm xúc).
- Gloom: sự u ám, ảm đạm (nhấn mạnh đến bầu không khí).
- Bluntness: sự cùn, không sắc (vật lý).
Từ trái nghĩa
- Sharpness: sự sắc bén, sự nhạy bén.
- Brightness: sự sáng sủa, thông minh.
- Excitement: sự hào hứng, thú vị.
- Clarity: sự rõ ràng, minh bạch.
danh từ
- sự chậm hiểu, sự ngu đần, sự đần độn
- tính không tinh, tính mờ (mắt); tính không thính, tính nghễnh ngãng (tai)
- tính vô tri vô giác (vật)
- tính cùn (dao)
- tính đục (tiếng âm thanh); tính mờ đục, tính xỉn, vẻ xám xịt
- tính lờ mờ, tính không rõ rệt, tính âm ỉ (cơn đau)
- vẻ thẫn thờ, vẻ uể oải; vẻ chậm chạp
- sự ứ đọng, sự trì chậm (công việc)
- tính đều đều buồn tẻ, chán ngắt, vẻ tẻ ngắt
- vẻ tối tăm, vẻ âm u, vẻ u ám, vẻ ảm đạm