dullness
/'dʌlnis/ Cách viết khác : (dullness) /'dʌlnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự buồn tẻ, sự đơn điệu: Chất lượng thiếu sự thú vị, sự mới lạ hoặc sự phấn khích.
- Sự chậm hiểu, sự đần độn: Trạng thái thiếu sự nhạy bén, sắc sảo trong suy nghĩ hoặc tiếp thu.
- Sự mờ đục, sự xỉn màu: Trạng thái thiếu độ sáng, độ bóng hoặc độ trong.
- Sự ì ạch, sự trì trệ: Trạng thái thiếu sự tiến triển, hoạt động hoặc sức sống.
Ví dụ sử dụng
- Chỉ sự buồn tẻ:
- The dullness of the lecture made many students fall asleep. (Sự buồn tẻ của bài giảng khiến nhiều sinh viên ngủ gật.)
- She tried to escape the dullness of her daily routine. (Cô ấy cố gắng thoát khỏi sự buồn tẻ của thói quen hàng ngày.)
- Chỉ sự chậm hiểu:
- His dullness in mathematics worried his parents. (Sự chậm hiểu môn toán của cậu bé khiến bố mẹ lo lắng.)
- Chỉ sự mờ đục, xỉn màu:
- The dullness of the old painting was due to years of neglect. (Vẻ xỉn màu của bức tranh cũ là do nhiều năm bị bỏ bê.)
- Chỉ sự trì trệ:
- The dullness of trade this quarter is a concern for economists. (Sự ì ạch của thương mại trong quý này là mối quan ngại của các nhà kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A moment of dullness": Một khoảnh khắc trống rỗng, thiếu suy nghĩ sắc sảo.
- Even the greatest minds experience moments of dullness. (Ngay cả những bộ óc vĩ đại nhất cũng có những khoảnh khắc trì trệ.)
- "The dullness of pain": Cảm giác đau âm ỉ, không dữ dội nhưng dai dẳng.
- He complained about the dullness of the pain in his lower back. (Anh ấy than phiền về cơn đau âm ỉ ở vùng thắt lưng.)
Biến thể và từ gần giống
- Dull (tính từ): Buồn tẻ, chậm hiểu, cùn, mờ.
- a dull knife (con dao cùn), a dull student (một học sinh chậm hiểu), a dull day (một ngày buồn tẻ).
- Dully (trạng từ): Một cách buồn tẻ, đều đều.
- The machine hummed dully in the background. (Cỗ máy kêu đều đều buồn tẻ ở phía sau.)
Từ đồng nghĩa
- Boredom: Sự buồn chán.
- Monotony: Sự đơn điệu.
- Stupidity: Sự ngu ngốc.
- Dimness: Sự mờ nhạt, sự lờ mờ.
- Sluggishness: Sự ì ạch, sự chậm chạp.
Từ trái nghĩa
- Brightness: Sự sáng sủa, sự thông minh.
- Sharpness: Sự sắc sảo, sự sắc bén.
- Excitement: Sự phấn khích.
- Clarity: Sự rõ ràng, sự trong trẻo.
Thành ngữ liên quan
- To beat the dullness: (Cố gắng) xua tan sự buồn tẻ.
- We went for a walk to beat the dullness of a Sunday afternoon. (Chúng tôi đi dạo để xua tan sự buồn tẻ của một chiều Chủ nhật.)
danh từ
- sự chậm hiểu, sự ngu đần, sự đần độn
- tính không tinh, tính mờ (mắt); tính không thính, tính nghễnh ngãng (tai)
- tính vô tri vô giác (vật)
- tính cùn (dao)
- tính đục (tiếng âm thanh); tính mờ đục, tính xỉn, vẻ xám xịt
- tính lờ mờ, tính không rõ rệt, tính âm ỉ (cơn đau)
- vẻ thẫn thờ, vẻ uể oải; vẻ chậm chạp
- sự ứ đọng, sự trì chậm (công việc)
- tính đều đều buồn tẻ, chán ngắt, vẻ tẻ ngắt
- vẻ tối tăm, vẻ âm u, vẻ u ám, vẻ ảm đạm