dumbwaiter

dumbwaiter

The chef places the meal on the dumbwaiter to send it upstairs.

Định nghĩa

Danh từ: "dumbwaiter" một thang máy nhỏ được sử dụng để vận chuyển thức ăn (hoặc các hàng hóa khác) từ tầng này sang tầng khác trong một tòa nhà.

dụ sử dụng
  • (Khách sạn đã lắp đặt một thang máy nhỏ để gửi thức ăn từ bếp lên các phòngtầng trên.)
  • (Trong các dinh thự cổ, thang máy nhỏ thường được dùng để chuyển bát đĩa giữa bếp phòng ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a dumbwaiter": vận hành thang máy nhỏ.
    • The staff were trained to operate the dumbwaiter safely. (Nhân viên đã được huấn luyện để vận hành thang máy nhỏ một cách an toàn.)
  • "a dumbwaiter shaft": trục thang máy nhỏ (khoảng không gian dọc theo thang máy).
    • The dumbwaiter shaft was built inside the wall to save space. (Trục thang máy nhỏ được xây bên trong tường để tiết kiệm không gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Dumbwaiter (n): không biến thể khác; đây từ ghép giữa "dumb" (câm) "waiter" (người phục vụ), nhưng nghĩa hiện đại không liên quan đến người.
Từ đồng nghĩa
  • Service elevator: thang máy dịch vụ (dùng để chở hàng hóa, không phải hành khách).
    • The service elevator is similar to a dumbwaiter but larger. (Thang máy dịch vụ tương tự như thang máy nhỏ nhưng lớn hơn.)
  • Food lift: thang nâng thực phẩm (từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "dumbwaiter".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "dumbwaiter".