dump-car

/'dʌmpkɑ:/ Cách viết khác : (dump-truck) /'dʌmptrʌk/
Học thuật
Thân thiện
dump-car

A dump-car unloads gravel at a construction site.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xe lật, xe ben: Một loại xe tải lớn được thiết kế để vận chuyển vật liệu rời (như cát, sỏi, đất, rác) khả năng tự đổ (lật thùng) để dỡ hàng một cách nhanh chóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The construction site uses several dump-cars to move gravel. (Công trường xây dựng sử dụng nhiều xe lật để chuyển sỏi.)
    • A dump-car delivered a load of sand for the new playground. (Một chiếc xe ben đã chở một xe cát tới cho sân chơi mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to operate a dump-car": vận hành một chiếc xe lật.
    • He is trained to operate a dump-car safely. (Anh ấy được đào tạo để vận hành xe lật một cách an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Dump truck (n): Xe tải ben. (Đây cách viết khác cũng từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "dump-car").
  • Tipper truck (n): Xe tải tự đổ (cách gọi khác).
  • Dumper (n): Xe ben nhỏ, máy đổ (thường nhỏ hơn dump-car).
Từ đồng nghĩa
  • Dump truck: xe tải ben.
  • Tipper lorry: xe tải tự đổ (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
dump-car

A dump-car unloads gravel at a construction site.

danh từ
  1. xe lật (đổ rác...)

Từ chứa "dump-car"