dumping

/'dʌmpiɳ/
Học thuật
Thân thiện
dumping

Le dumping est une pratique commerciale déloyale qui nuit aux entreprises locales.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kinh tế) Sự bán phá giá: Hành động xuất khẩu hàng hóa ra nước ngoài với giá thấp hơn đáng kể so với giá bán tại thị trường nội địa hoặc thấp hơn chi phí sản xuất, thường với mục đích cạnh tranh không lành mạnh hoặc chiếm lĩnh thị trường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'Union européenne a imposé des droits de douane pour lutter contre le dumping de certains produits. (Liên minh châu Âu đã áp đặt thuế quan để chống lại việc bán phá giá một số sản phẩm.)
    • Cette pratique de dumping nuit gravement aux producteurs locaux. (Hoạt động bán phá giá này gây tổn hại nghiêm trọng cho các nhà sản xuất địa phương.)
    • Une enquête a été ouverte pour vérifier les accusations de dumping. (Một cuộc điều tra đã được mở ra để kiểm tra các cáo buộc bán phá giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dumping social": bán phá giá xã hội.

    • Chỉ việc một công ty cạnh tranh bằng cách giảm chi phí lao động hoặc vi phạm các tiêu chuẩn xã hội (như an toàn lao động), dẫn đến giá thành sản phẩm thấp một cách bất công.
    • La délocalisation dans certains pays est parfois critiquée comme une forme de dumping social. (Việc chuyển sản xuất sang một số nước đôi khi bị chỉ trích như một hình thức bán phá giá xã hội.)
  • "mesures antidumping": các biện pháp chống bán phá giá.

    • Các biện pháp (như thuế chống bán phá giá) một quốc gia áp dụng để bảo vệ ngành sản xuất nội địa trước hàng nhập khẩu được bán phá giá.
    • Le pays a adopté des mesures antidumping contre les importations d'acier. (Nước này đã thông qua các biện pháp chống bán phá giá đối với hàng nhập khẩu thép.)
Biến thể từ gần giống
  • Dumper (động từ): Bán phá giá.

    • Cette entreprise est accusée de dumper ses produits sur notre marché. (Công ty này bị cáo buộc bán phá giá sản phẩm của họ trên thị trường của chúng ta.)
  • Antidumping (tính từ): Chống bán phá giá.

    • Des droits antidumping ont été appliqués. (Các mức thuế chống bán phá giá đã được áp dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Vente à perte: Bán lỗ (có thểmột hình thức hoặc biểu hiện của bán phá giá trong một bối cảnh cụ thể).
  • Concurrence déloyale: Cạnh tranh không lành mạnh (khái niệm rộng hơn, trong đó bán phá giámột biểu hiện).
Các cụm từ liên quan
  • Pratiquer le dumping: Thực hiện hành vi bán phá giá.

    • Certains pays sont accusés de pratiquer le dumping dans le secteur agricole. (Một số nước bị cáo buộc thực hiện hành vi bán phá giá trong lĩnh vực nông nghiệp.)
  • Être victime de dumping: Là nạn nhân của việc bán phá giá.

    • Les entreprises locales sont victimes de dumping de la part des importations à bas prix. (Các doanh nghiệp địa phươngnạn nhân của việc bán phá giá từ hàng nhập khẩu giá rẻ.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dumping" trong tiếng Pháp. Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế phápchuyên môn.)

dumping

Le dumping est une pratique commerciale déloyale qui nuit aux entreprises locales.

danh từ giống đực
  1. (kinh tế) sự bán phá giá

Từ có nhắc đến "dumping"