dumps
/dʌmps/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Sự buồn nản, sự buồn chán, tâm trạng chán nản: Trạng thái cảm xúc tiêu cực, cảm thấy buồn bã và thiếu năng lượng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He's been in the dumps ever since he lost his job. (Anh ấy đã rất buồn chán kể từ khi mất việc.)
- Don't stay in the dumps; let's go out and do something fun. (Đừng cứ chán nản mãi; hãy ra ngoài và làm gì đó vui vẻ đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in the dumps": đang trong tâm trạng buồn chán, chán nản.
- She has been in the dumps for a few days after hearing the bad news. (Cô ấy đã chán nản vài ngày sau khi nghe tin xấu.)
"to feel down in the dumps": cảm thấy rất buồn bã và thất vọng.
- I feel down in the dumps when it rains for a whole week. (Tôi cảm thấy rất buồn bã khi trời mưa suốt cả tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Dump (danh từ): bãi rác; sự vứt bỏ. (Lưu ý: Đây là một từ riêng biệt với nghĩa khác, không phải là biến thể số ít của "dumps" trong ngữ cảnh tâm trạng).
- Dump (động từ): đổ, vứt bỏ.
Từ đồng nghĩa
- The blues: nỗi buồn, tâm trạng buồn bã (thông tục).
- Gloom: sự u sầu, ảm đạm.
- Melancholy: nỗi sầu muộn, u buồn.
Thành ngữ liên quan
- Down in the dumps: (thành ngữ) rất buồn chán và thất vọng.
- He looked down in the dumps after the team lost the match. (Anh ấy trông rất buồn chán sau khi đội thua trận.)
danh từ số nhiều
- sự buồn nản, sự buồn chán
- to be in the dumpsbuồn chán