dun
Định nghĩa
- Động từ:
- Đẩy mạnh từ phía sau, thúc mạnh: Hành động dùng sức mạnh vật lý để đẩy một vật (thường là xe cộ) từ phía sau, thường với mục đích giúp nó khởi động hoặc di chuyển.
- Thúc giục, giục giã: (Nghĩa mở rộng, ít dùng) Hành động thúc ép, giục giã ai đó làm việc gì một cách gấp gáp.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Xe tôi hết điện, anh em phải dun mãi mới nổ máy.
- Ngày xưa, xe máy còn đề nổ tay, hễ chết máy là phải nhờ người dun.
- Đừng có dun tôi, việc gì cũng cần có thời gian chứ. (nghĩa mở rộng, thúc giục)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dun dần": đẩy hoặc thúc một cách từ từ, liên tục.
- Chiếc xe bị sa lầy, mọi người phải dun dần nó lên khỏi vũng bùn.
- "dun cho nổ máy": cụm từ chỉ việc đẩy xe để khởi động động cơ.
- Khi ắc-quy yếu, cách cuối cùng là dun cho nổ máy rồi chạy đi sạc.
Biến thể và từ gần giống
- Đẩy: Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, chỉ hành động dùng lực tác động làm vật di chuyển.
- Thúc: Từ đồng nghĩa với nghĩa mở rộng (giục giã), hoặc chỉ hành động đẩy/chọc nhẹ bằng vật nhọn.
- Xô: Từ đồng nghĩa, chỉ hành động đẩy mạnh và thường đột ngột.
Từ đồng nghĩa
- Đẩy: dùng lực làm vật di chuyển ra xa.
- Thúc: giục giã, hoặc đẩy/chọc.
- Xô: đẩy mạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dun xe: cụm từ phổ biến nhất, chỉ việc đẩy xe (ô tô, xe máy) để khởi động.
- Trời lạnh khiến xe khó nổ, tôi phải nhờ bạn dun xe giúp.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dun")