dun

dun

Hai người đàn ông đang dun chiếc xe máy trên con đường làng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đẩy mạnh từ phía sau, thúc mạnh: Hành động dùng sức mạnh vật để đẩy một vật (thường xe cộ) từ phía sau, thường với mục đích giúp khởi động hoặc di chuyển.
    • Thúc giục, giục giã: (Nghĩa mở rộng, ít dùng) Hành động thúc ép, giục giã ai đó làm việc một cách gấp gáp.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Xe tôi hết điện, anh em phải dun mãi mới nổ máy.
    • Ngày xưa, xe máy còn đề nổ tay, hễ chết máy phải nhờ người dun.
    • Đừng dun tôi, việc cũng cần thời gian chứ. (nghĩa mở rộng, thúc giục)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dun dần": đẩy hoặc thúc một cách từ từ, liên tục.
    • Chiếc xe bị sa lầy, mọi người phải dun dần lên khỏi vũng bùn.
  • "dun cho nổ máy": cụm từ chỉ việc đẩy xe để khởi động động cơ.
    • Khi ắc-quy yếu, cách cuối cùng dun cho nổ máy rồi chạy đi sạc.
Biến thể từ gần giống
  • Đẩy: Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, chỉ hành động dùng lực tác động làm vật di chuyển.
  • Thúc: Từ đồng nghĩa với nghĩa mở rộng (giục giã), hoặc chỉ hành động đẩy/chọc nhẹ bằng vật nhọn.
  • : Từ đồng nghĩa, chỉ hành động đẩy mạnh thường đột ngột.
Từ đồng nghĩa
  • Đẩy: dùng lực làm vật di chuyển ra xa.
  • Thúc: giục giã, hoặc đẩy/chọc.
  • : đẩy mạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dun xe: cụm từ phổ biến nhất, chỉ việc đẩy xe (ô tô, xe máy) để khởi động.
    • Trời lạnh khiến xe khó nổ, tôi phải nhờ bạn dun xe giúp.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dun")