dun
/dʌn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Màu nâu xám, nâu tối: Mô tả một màu nâu xỉn, tối, không sáng, thường thấy ở lông động vật hoặc cảnh vật.
- (Thơ ca) Tối tăm, mờ tối: Dùng trong văn chương để mô tả sự u ám, thiếu ánh sáng.
Danh từ:
- Màu nâu xám: Tên gọi của màu sắc nâu pha xám.
- Ngựa nâu xám: Một con ngựa có bộ lông màu nâu xám.
- Ruồi già (làm mồi câu): Một loại ruồi dùng làm mồi câu cá.
- Người đòi nợ: Người có nhiệm vụ đi đòi các khoản nợ quá hạn.
- Sự đòi nợ: Hành động hoặc quá trình thúc giục trả nợ.
Ngoại động từ:
- Thúc nợ, đòi nợ: Hành động liên tục nhắc nhở, yêu cầu ai đó trả một khoản nợ đã quá hạn.
- Quấy rầy, làm phiền: (Nghĩa mở rộng) Làm phiền ai đó một cách dai dẳng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The dun landscape looked bleak under the cloudy sky. (Cảnh quan nâu xám trông thật ảm đạm dưới bầu trời nhiều mây.)
- He rode a dun horse across the plain. (Anh ta cưỡi một con ngựa nâu xám băng qua đồng bằng.)
Danh từ (màu sắc/con vật):
- She painted the wall in a soft dun. (Cô ấy sơn bức tường một màu nâu xám nhạt.)
- The angler chose a dun from his fly box. (Người câu cá chọn một con ruồi già từ hộp mồi của mình.)
Danh từ (người đòi nợ/sự đòi nợ):
- The dun visited the shop every week, asking for payment. (Người đòi nợ ghé cửa hàng mỗi tuần, yêu cầu thanh toán.)
Ngoại động từ:
- The landlord began to dun his tenant for the overdue rent. (Chủ nhà bắt đầu thúc nợ người thuê về khoản tiền thuê nhà quá hạn.)
- Stop dunning me about that mistake! I already apologized. (Đừng có làm phiền tôi về lỗi đó nữa! Tôi đã xin lỗi rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To dun someone for payment": Thúc giục ai đó thanh toán tiền.
- The company was dunned for payment on the outstanding invoice. (Công ty bị thúc giục thanh toán cho hóa đơn còn tồn đọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Dun-colored (adj): Có màu nâu xám.
- The dun-colored sand stretched for miles. (Bãi cát màu nâu xám trải dài hàng dặm.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (màu sắc): Greyish-brown, mouse-colored, khaki.
- Động từ (đòi nợ): Press, harass, importune, plague.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ đặc trưng nào. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp là "to dun someone").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dun" một cách đặc thù.)
danh từ
- màu nâu xám
- ngựa nâu xám
- ruồi già (làm mồi câu)
danh từ
- người mắc nợ, người đòi nợ
- sự mắc nợ, sự đòi nợ
- ngoại động từ
- thúc nợ (ai), đòi nợ (ai)
- quấy rầy