dunderhead

/'dʌndəhed/
Học thuật
Thân thiện
dunderhead

A student looks confused while the teacher calls him a dunderhead.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ngốc nghếch, người ngu ngốc: Một từ dùng để chỉ một người trí thông minh thấp, hành động hoặc suy nghĩ một cách thiếu thận trọng ngu xuẩn. Từ này mang sắc thái mạnh, thường dùng để chê bai hoặc mắng mỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • That dunderhead forgot to lock the door again! (Cái tên ngốc nghếch đó lại quên khóa cửa nữa rồi!)
    • Don't be such a dunderhead; read the instructions carefully. (Đừng ngu ngốc thế; hãy đọc kỹ hướng dẫn đi.)
    • He felt like a complete dunderhead after realizing his simple mistake. (Anh ta cảm thấy mình thật một kẻ ngu độn sau khi nhận ra lỗi sai ngớ ngẩn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to call someone a dunderhead": gọi ai đó đồ ngốc.
    • He was so frustrated that he called his assistant a dunderhead. (Anh ấy bực mình đến mức gọi trợ lý của mình đồ ngốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Dunderheaded (tính từ): tính chất ngu ngốc, đần độn.
    • That was a dunderheaded mistake to make. (Đó một sai lầm ngu ngốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Idiot: thằng ngốc, kẻ đần độn.
  • Fool: kẻ ngốc, đồ ngốc.
  • Blockhead: đồ đần, đầu gỗ.
  • Nincompoop: kẻ ngớ ngẩn.
Từ trái nghĩa
  • Genius: thiên tài.
  • Intellectual: trí thức.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dunderhead". Tuy nhiên, thường xuất hiện trong các lời mắng mỏ hoặc chê bai trực tiếp.
dunderhead

A student looks confused while the teacher calls him a dunderhead.

danh từ
  1. người ngốc nghếch, người xuẩn ngốc, người ngu độn

Từ chứa "dunderhead"