dunghill

/'dʌɳhil/
danh từ
  1. đống phân

Idioms

  • as pround as a cock on his dunghill
    (xem) cock

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "dunghill"

dunghill
A farmer adds fresh straw to the dunghill behind the barn.