midden
/'midn/
Học thuậtThân thiện
A small midden of discarded oyster shells and animal bones sits near the ancient campsite.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đống rác thải, đống phân: Một đống hoặc bãi chứa chất thải sinh hoạt, đặc biệt là chất thải hữu cơ như thức ăn thừa, vỏ sò, xương động vật và phân.
- Bãi rác cổ đại: Trong khảo cổ học, một gò đất hoặc đống tích tụ chứa tàn dư sinh hoạt (như vỏ sò, xương, công cụ bằng đá) của các cư dân thời tiền sử, đánh dấu vị trí của một khu định cư cổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The archaeologists excavated the ancient midden to learn about the diet of early humans. (Các nhà khảo cổ đã khai quật bãi rác cổ đại để tìm hiểu về chế độ ăn của con người thời kỳ đầu.)
- Behind the old farmhouse, there was a midden where kitchen scraps were discarded. (Phía sau ngôi nhà trang trại cũ, có một đống rác nơi các mẩu thức ăn thừa từ nhà bếp bị vứt bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Shell midden": Bãi rác vỏ sò. Một loại midden đặc biệt chứa chủ yếu là vỏ động vật thân mềm, thường gặp ở các khu vực ven biển có cư dân thời tiền sử sinh sống.
- The coastal shell midden provided evidence of a seafood-based diet. (Bãi rác vỏ sò ven biển đã cung cấp bằng chứng về chế độ ăn dựa trên hải sản.)
Biến thể và từ gần giống
- Dunghill (n): Đống phân, ụ phân (thường dùng trong nông nghiệp).
- Mound (n): Gò, đống (nghĩa rộng hơn, có thể là đất đá tự nhiên hoặc nhân tạo).
- Refuse heap (n): Đống rác (cách diễn đạt thông thường, không mang tính chuyên môn khảo cổ).
Từ đồng nghĩa
- Dump: Bãi rác.
- Rubbish heap: Đống rác.
- Muck heap: Đống phân, đống bùn.
Lưu ý
- Từ "midden" thường được sử dụng trong văn cảnh học thuật, đặc biệt là khảo cổ học và lịch sử, hơn là trong hội thoại hàng ngày. Trong tiếng Việt, có thể tùy ngữ cảnh mà dịch là "bãi rác cổ", "đống rác thải" hoặc "gò rác".
A small midden of discarded oyster shells and animal bones sits near the ancient campsite.
danh từ
- đống phân