dunkerque

Học thuật
Thân thiện
dunkerque

The evacuation at Dunkerque was a pivotal moment in the war.

Định nghĩa
  1. Danh từ (riêng):
    • Tên một cảng biểnmiền Bắc nước Pháp: "Dunkerque" tên của một thành phố cảng quan trọng nằmvùng Hauts-de-France, phía bắc nước Pháp, bên bờ Biển Bắc.
    • Sự kiện lịch sử trong Chiến tranh Thế giới thứ Hai: "Dunkerque" còn dùng để chỉ sự kiện di tản quân sự quan trọng diễn ra tại bãi biển này vào năm 1940, khi hàng trăm nghìn binh lính Đồng minh được sơ tán khỏi lục địa châu Âu.
dụ sử dụng
  • Danh từ (riêng):
    • Dunkerque is a major port city in France. (Dunkerque một thành phố cảng lớn của Pháp.)
    • The Battle of Dunkerque was a pivotal moment in World War II. (Trận Dunkerque một khoảnh khắc then chốt trong Chiến tranh Thế giới thứ Hai.)
    • Many ships gathered near Dunkerque for the evacuation. (Nhiều tàu thuyền tập trung gần Dunkerque để thực hiện cuộc di tản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Dunkerque evacuation" / "the evacuation from Dunkerque": Cuộc di tản khỏi Dunkerque.

    • The Dunkerque evacuation, also known as Operation Dynamo, saved over 300,000 soldiers. (Cuộc di tản Dunkerque, còn được gọi là Chiến dịch Dynamo, đã cứu hơn 300.000 binh sĩ.)
  • "the spirit of Dunkerque": Tinh thần Dunkerque (ám chỉ sự đoàn kết kiên cường trong hoàn cảnh khó khăn).

    • The community showed the spirit of Dunkerque during the crisis. (Cộng đồng đã thể hiện tinh thần Dunkerque trong cuộc khủng hoảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dunkirk: Cách viết gọi tên tiếng Anh phổ biến cho thành phố sự kiện "Dunkerque".
    • The film "Dunkirk" depicts the 1940 evacuation. (Bộ phim "Dunkirk" mô tả cuộc di tản năm 1940.)
Từ đồng nghĩa
  • Evacuation (in this historical context): sự di tản, sơ tán.
  • Port city: thành phố cảng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ riêng này)

Thành ngữ liên quan
  • "A Dunkerque moment": Một tình thế khó khăn đòi hỏi sự sơ tán hoặc rút lui khẩn cấp, nhưng cũng có thể dẫn đến một kết quả bất ngờ nhờ sự nỗ lực tập thể.
    • Facing the market crash, the company had its own Dunkerque moment. (Đối mặt với sự sụp đổ thị trường, công ty đã khoảnh khắc "Dunkerque" của riêng mình.)
dunkerque

The evacuation at Dunkerque was a pivotal moment in the war.

Noun
  1. cuộc rút lui đổ bộ trong thế chiến II (1940) khi 330,000 quân đồng minh phải rút khỏi bãi biển phía Bắc nước Pháp trong một nơi ẩn cư tuyệt vọng dưới ngọn lửa của kẻ thù
  2. cảng biển phía Bắc nước Pháp, nơi sơ tán của quân đội Anh năm 1940
  3. None

Từ đồng nghĩa