dunnock
/'dʌnək/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim chích bờ giậu: Một loài chim nhỏ có bộ lông màu nâu xám, thường sống trong các bụi rậm, hàng rào và khu vườn ở châu Âu và một phần châu Á. Tên khoa học là Prunella modularis.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A dunnock was singing from the hedge. (Một con chim chích bờ giậu đang hót từ trong bụi giậu.)
- We spotted a dunnock building its nest in the garden. (Chúng tôi nhìn thấy một con chim chích bờ giậu đang làm tổ trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "As plain as a dunnock": Một cách diễn đạt hiếm gặp, so sánh sự giản dị, không màu mè với vẻ ngoài kín đáo, màu nâu xám của loài chim này.
- His speech was as plain as a dunnock, with no fancy words. (Bài phát biểu của anh ấy giản dị như chim chích bờ giậu, không có từ ngữ cầu kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
- Hedge accentor: Tên tiếng Anh khác cho cùng loài chim này, nhấn mạnh môi trường sống (hedge: bờ giậu).
- Hedge sparrow: Một tên gọi phổ biến khác, mặc dù không chính xác về mặt phân loại vì nó không thuộc họ chim sẻ (sparrow).
Từ đồng nghĩa
- Hedge accentor: Chim chích bờ giậu (tên gọi khác).
- Hedge sparrow: Chim sẻ bờ giậu (tên gọi thông thường).
danh từ
- (động vật học) chim chích bờ giậu