dunnock

/'dʌnək/
Học thuật
Thân thiện
dunnock

A dunnock perches on a garden fence, singing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim chích bờ giậu: Một loài chim nhỏ bộ lông màu nâu xám, thường sống trong các bụi rậm, hàng rào khu vườnchâu Âu một phần châu Á. Tên khoa học Prunella modularis.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A dunnock was singing from the hedge. (Một con chim chích bờ giậu đang hót từ trong bụi giậu.)
    • We spotted a dunnock building its nest in the garden. (Chúng tôi nhìn thấy một con chim chích bờ giậu đang làm tổ trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "As plain as a dunnock": Một cách diễn đạt hiếm gặp, so sánh sự giản dị, không màu mè với vẻ ngoài kín đáo, màu nâu xám của loài chim này.
    • His speech was as plain as a dunnock, with no fancy words. (Bài phát biểu của anh ấy giản dị như chim chích bờ giậu, không từ ngữ cầu kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hedge accentor: Tên tiếng Anh khác cho cùng loài chim này, nhấn mạnh môi trường sống (hedge: bờ giậu).
  • Hedge sparrow: Một tên gọi phổ biến khác, mặc dù không chính xác về mặt phân loại không thuộc họ chim sẻ (sparrow).
Từ đồng nghĩa
  • Hedge accentor: Chim chích bờ giậu (tên gọi khác).
  • Hedge sparrow: Chim sẻ bờ giậu (tên gọi thông thường).
dunnock

A dunnock perches on a garden fence, singing.

danh từ
  1. (động vật học) chim chích bờ giậu

Từ đồng nghĩa