sparrow
/'spærou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim sẻ: Một loài chim nhỏ, thường có bộ lông màu nâu xám, sống phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới, đặc biệt là ở các khu vực đô thị và nông thôn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A sparrow was chirping on the windowsill. (Một con chim sẻ đang hót líu lo trên bệ cửa sổ.)
- Sparrows often build their nests under the roofs of houses. (Chim sẻ thường làm tổ dưới mái nhà.)
- The park is full of sparrows looking for seeds. (Công viên đầy những chú chim sẻ đang tìm hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "As common as a sparrow": Phổ biến như chim sẻ, dùng để chỉ một thứ gì đó rất thường thấy, không có gì đặc biệt.
- In this city, street food stalls are as common as sparrows. (Ở thành phố này, các quán ăn đường phố phổ biến như chim sẻ.)
Biến thể và từ gần giống
House sparrow (n): Chim sẻ nhà, một loài chim sẻ phổ biến sống gần con người.
- The house sparrow is well-adapted to urban environments. (Chim sẻ nhà rất thích nghi với môi trường đô thị.)
Song sparrow (n): Một loài chim sẻ ở Bắc Mỹ được biết đến với tiếng hót hay.
- We heard the beautiful melody of a song sparrow in the garden. (Chúng tôi nghe thấy giai điệu tuyệt đẹp của một chú chim sẻ hót trong vườn.)
Từ đồng nghĩa
- Songbird (n): Chim biết hót (đây là một nhóm rộng hơn, bao gồm cả chim sẻ).
- Passerine (n): Chim dạng sẻ (thuật ngữ khoa học cho nhóm chim bao gồm chim sẻ).
Thành ngữ liên quan
- "A cock sparrow": Thường dùng để chỉ một người đàn ông nhỏ bé nhưng tự tin và hay tranh cãi.
- Don't be fooled by his size; he's a real cock sparrow in meetings. (Đừng để bị đánh lừa bởi vóc dáng của anh ta; anh ta là một tay lì lợm thực sự trong các cuộc họp.)
danh từ
- (động vật học) chim sẻ