duplex house
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ Mỹ, nghĩa Mỹ):
- Nhà cho hai hộ ở: Một tòa nhà được thiết kế để chứa hai căn hộ riêng biệt, thường có hai lối vào riêng. Hai căn hộ này thường nằm chồng lên nhau (một căn ở tầng trên, một căn ở tầng dưới) hoặc nằm cạnh nhau, chia sẻ một bức tường chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- They decided to buy a duplex house so one side could be an investment property. (Họ quyết định mua một căn nhà cho hai hộ ở để một bên có thể làm tài sản đầu tư.)
- The duplex house has a separate entrance for each unit. (Căn nhà cho hai hộ ở có lối vào riêng cho từng căn hộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to live in a duplex house": sống trong một căn nhà cho hai hộ ở.
- My grandparents live in one unit of a duplex house. (Ông bà tôi sống trong một căn của ngôi nhà cho hai hộ ở.)
Biến thể và từ gần giống
Duplex (apartment) (n): Căn hộ hai tầng (thường chỉ một căn hộ đơn lẻ chiếm hai tầng trong một tòa nhà).
- They rented a spacious duplex in the city center. (Họ thuê một căn hộ hai tầng rộng rãi ở trung tâm thành phố.)
Semi-detached house (n): Nhà liền kề, nhà song lập (hai ngôi nhà riêng biệt được xây chung một bức tường).
- A semi-detached house is different from a duplex house as it refers to two separate houses. (Nhà liền kề khác với nhà cho hai hộ ở vì nó chỉ hai ngôi nhà riêng biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Two-family house: nhà hai gia đình.
- Twin house: nhà đôi (cách gọi khác).
Lưu ý
- Thuật ngữ "duplex house" chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ để chỉ một kiểu nhà ở cụ thể. Trong một số ngữ cảnh khác, từ "duplex" đơn thuần có thể chỉ một căn hộ lớn có hai tầng.
Noun
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà cho hai hộ ở