duplicité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính giả dối, tính hai mặt: Hành vi hoặc thái độ cố ý che giấu suy nghĩ, ý định thật sự của mình, thường để lừa dối hoặc đạt được lợi ích cá nhân.
- (Y học) Tật đôi: Một dị tật bẩm sinh trong đó một cơ quan hoặc bộ phận cơ thể bị nhân đôi một phần hoặc toàn bộ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (nghĩa tính cách):
- Je ne supporte pas sa duplicité. (Tôi không chịu nổi tính hai mặt của anh ta.)
- La duplicité de ses propos a été révélée. (Tính giả dối trong lời nói của hắn đã bị phơi bày.)
Danh từ giống cái (nghĩa y học):
- La duplicité rénale est une malformation congénitale. (Tật thận đôi là một dị tật bẩm sinh.)
- Les médecins ont diagnostiqué une duplicité de l'uretère. (Các bác sĩ đã chẩn đoán một tật đôi niệu quản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Agir avec duplicité": Hành động một cách hai mặt, giả dối.
- Il a agi avec duplicité pour obtenir cette promotion. (Hắn đã hành động một cách hai mặt để có được chức vụ đó.)
"Dénoncer la duplicité de quelqu'un": Tố cáo, vạch trần bộ mặt giả dối của ai đó.
- La presse a dénoncé la duplicité du politicien. (Báo chí đã tố cáo tính hai mặt của vị chính khách.)
Biến thể và từ gần giống
- Duple (adj): (hiếm dùng) gấp đôi, đôi. Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc âm nhạc (ví dụ: - nhịp đôi).
- Duplication (n): Sự nhân đôi, sự sao chép. Từ này thiên về nghĩa hành động sao chép hoặc tạo ra bản giống hệt hơn là tính cách hay dị tật.
Từ đồng nghĩa
- Hypocrisie (n): Sự đạo đức giả, sự giả nhân giả nghĩa.
- Fourberie (n): Sự xảo quyệt, sự lừa lọc.
- Tromperie (n): Sự lừa dối, sự gian trá.
- Malformation congénitale (n): Dị tật bẩm sinh (đối với nghĩa y học).
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Faire preuve de duplicité: Thể hiện sự hai mặt.
- Ce sourire cache une personne qui fait preuve de duplicité. (Nụ cười đó che giấu một con người thể hiện sự hai mặt.)
Thành ngữ liên quan
- Avoir un double visage: Có hai khuôn mặt (nghĩa bóng, tương tự "duplicité").
- Méfie-toi, cet homme a un double visage. (Hãy coi chừng, người đàn ông đó có hai khuôn mặt.)
danh từ giống cái
- tính giả dối, tính hai mặt
- (y học) tật đôi
- Duplicité rénaletật thận đôi