duplicité

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính giả dối, tính hai mặt: Hành vi hoặc thái độ cố ý che giấu suy nghĩ, ý định thật sự của mình, thường để lừa dối hoặc đạt được lợi ích cá nhân.
    • (Y học) Tật đôi: Một dị tật bẩm sinh trong đó một cơ quan hoặc bộ phận cơ thể bị nhân đôi một phần hoặc toàn bộ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (nghĩa tính cách):

    • Je ne supporte pas sa duplicité. (Tôi không chịu nổi tính hai mặt của anh ta.)
    • La duplicité de ses propos a été révélée. (Tính giả dối trong lời nói của hắn đã bị phơi bày.)
  • Danh từ giống cái (nghĩa y học):

    • La duplicité rénale est une malformation congénitale. (Tật thận đôimột dị tật bẩm sinh.)
    • Les médecins ont diagnostiqué une duplicité de l'uretère. (Các bác sĩ đã chẩn đoán một tật đôi niệu quản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agir avec duplicité": Hành động một cách hai mặt, giả dối.

    • Il a agi avec duplicité pour obtenir cette promotion. (Hắn đã hành động một cách hai mặt để được chức vụ đó.)
  • "Dénoncer la duplicité de quelqu'un": Tố cáo, vạch trần bộ mặt giả dối của ai đó.

    • La presse a dénoncé la duplicité du politicien. (Báo chí đã tố cáo tính hai mặt của vị chính khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Duple (adj): (hiếm dùng) gấp đôi, đôi. Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc âm nhạc (ví dụ: - nhịp đôi).
  • Duplication (n): Sự nhân đôi, sự sao chép. Từ này thiên về nghĩa hành động sao chép hoặc tạo ra bản giống hệt hơn là tính cách hay dị tật.
Từ đồng nghĩa
  • Hypocrisie (n): Sự đạo đức giả, sự giả nhân giả nghĩa.
  • Fourberie (n): Sự xảo quyệt, sự lừa lọc.
  • Tromperie (n): Sự lừa dối, sự gian trá.
  • Malformation congénitale (n): Dị tật bẩm sinh (đối với nghĩa y học).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Faire preuve de duplicité: Thể hiện sự hai mặt.
    • Ce sourire cache une personne qui fait preuve de duplicité. (Nụ cười đó che giấu một con người thể hiện sự hai mặt.)
Thành ngữ liên quan
  • Avoir un double visage: hai khuôn mặt (nghĩa bóng, tương tự "duplicité").
    • Méfie-toi, cet homme a un double visage. (Hãy coi chừng, người đàn ông đó hai khuôn mặt.)
danh từ giống cái
  1. tính giả dối, tính hai mặt
  2. (y học) tật đôi
    • Duplicité rénale
      tật thận đôi

Từ trái nghĩa