duplicity
/dju:'plisiti/
Học thuậtThân thiện
A politician's duplicity was revealed when his private emails contradicted his public promises.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự lừa dối, sự giả dối có chủ ý: Hành động cố tình đánh lừa người khác bằng cách che giấu suy nghĩ hoặc ý định thật sự của mình, thường để đạt được lợi ích cá nhân.
- Tính hai mặt, sự ăn ở hai lòng: Trạng thái hoặc phẩm chất của một người có hai khuôn mặt, nói một đằng làm một nẻo, không trung thực và đáng tin cậy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His duplicity was revealed when his private emails were leaked. (Sự lừa dối của anh ta bị phơi bày khi những email riêng tư bị rò rỉ.)
- She could not tolerate the duplicity in their relationship. (Cô ấy không thể chịu đựng được sự hai mặt trong mối quan hệ của họ.)
- The politician's duplicity eventually cost him the public's trust. (Tính hai mặt của chính trị gia cuối cùng đã khiến anh ta đánh mất niềm tin của công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"with duplicity": một cách lừa dối, giả tạo.
- He acted with duplicity, promising peace while secretly preparing for war. (Hắn hành động một cách lừa dối, hứa hẹn hòa bình trong khi bí mật chuẩn bị cho chiến tranh.)
"a web of duplicity": một mạng lưới lừa dối phức tạp.
- The spy was caught in a web of his own duplicity. (Điệp viên bị mắc kẹt trong mạng lưới lừa dối do chính hắn tạo ra.)
Biến thể và từ gần giống
Duplicitous (tính từ): gian dối, hai mặt.
- He was a duplicitous character who could not be trusted. (Hắn là một nhân vật hai mặt không thể tin cậy được.)
Duplex (tính từ/danh từ): Lưu ý: Từ này có gốc từ chung ("duo-" nghĩa là hai) nhưng nghĩa khác biệt, chỉ cấu trúc có hai phần hoặc căn hộ hai tầng.
Từ đồng nghĩa
- Deceit: sự lừa dối, gian trá.
- Deception: sự lừa gạt, sự đánh lừa.
- Double-dealing: trò hai mang, sự phản bội.
- Hypocrisy: sự đạo đức giả, sự giả nhân giả nghĩa.
Từ trái nghĩa
- Honesty: sự trung thực.
- Candor: sự thẳng thắn, ngay thẳng.
- Sincerity: sự chân thành.
- Integrity: tính chính trực.
Thành ngữ liên quan
"To speak with a forked tongue": Nói dối, nói hai lời. Đây là thành ngữ diễn đạt ý tương tự "duplicity".
- Be careful, he often speaks with a forked tongue. (Hãy cẩn thận, hắn thường nói dối.)
"Two-faced": Hai mặt, không trung thực. Đây là một tính từ mô tả trực tiếp người có tính "duplicity".
- I thought she was my friend, but she turned out to be two-faced. (Tôi tưởng cô ấy là bạn tôi, nhưng hóa ra cô ta là kẻ hai mặt.)
A politician's duplicity was revealed when his private emails contradicted his public promises.
danh từ
- trò hai mắt, trò hai mang; sự lừa dối, sự ăn ở hai lòng
- tính nhị nguyên, tính đôi, tính kép