double-dealing
/'dʌbl'di:liɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hành vi lừa dối, phản bội: Hành động giả vờ trung thành hoặc có một ý định trong khi bí mật phục vụ cho lợi ích đối lập hoặc có ý định khác. Đây là sự lừa gạt có chủ ý.
- Trò hai mang, lá mặt lá trái: Cách cư xử hoặc chiến thuật gian xảo, nói một đằng làm một nẻo, không trung thực.
Tính từ:
- Hai mang, giả dối, không trung thực: Mô tả một người hoặc hành động có tính chất lừa dối, thể hiện sự trung thành bề ngoài trong khi thực sự có ý định phản bội.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The spy was accused of double-dealing, selling secrets to both sides. (Điệp viên bị buộc tội hai mang, bán bí mật cho cả hai phe.)
- The company's collapse revealed a history of financial double-dealing. (Sự sụp đổ của công ty đã phơi bày một lịch sử gian lận tài chính.)
Tính từ:
- He was a double-dealing politician who made promises he never intended to keep. (Ông ta là một chính trị gia hai mặt, người đưa ra những lời hứa mà chưa bao giờ có ý định giữ.)
- She discovered her partner's double-dealing tactics when she found the secret contract. (Cô ấy phát hiện ra chiến thuật lừa dối của đối tác khi tìm thấy hợp đồng bí mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to engage in double-dealing": tham gia vào hành vi lừa dối, phản bội.
- The negotiator was suspected of engaging in double-dealing. (Nhà đàm phán bị nghi ngờ là có tham gia vào hành vi phản bội.)
"a web of double-dealing": một mạng lưới lừa đảo phức tạp.
- The scandal involved a complex web of double-dealing among corporate executives. (Vụ bê bối liên quan đến một mạng lưới gian trá phức tạp giữa các giám đốc điều hành.)
Biến thể và từ gần giống
Double-dealer (danh từ): kẻ hai mang, kẻ phản bội.
- He was exposed as a notorious double-dealer. (Hắn ta bị lộ mặt là một kẻ hai mang khét tiếng.)
Duplicity (danh từ): tính hai mặt, sự giả dối (nghĩa tương tự nhưng mang tính học thuật hơn).
- Two-faced (tính từ): hai mặt, không trung thực (thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
Từ đồng nghĩa
- Deceit: sự lừa dối.
- Betrayal: sự phản bội.
- Treachery: sự phản bội, sự bội tín (mức độ nghiêm trọng hơn).
- Hypocrisy: sự đạo đức giả.
Từ trái nghĩa
- Honesty: sự trung thực.
- Integrity: tính chính trực.
- Candor: sự thẳng thắn, ngay thẳng.
- Loyalty: lòng trung thành.
Thành ngữ liên quan
To play a double game: chơi trò hai mang (có nghĩa tương tự).
- In the world of espionage, agents often have to play a double game. (Trong thế giới tình báo, điệp viên thường phải chơi trò hai mang.)
To stab someone in the back: đâm sau lưng, phản bội ai đó (hình ảnh ẩn dụ mạnh mẽ cho sự phản bội).
- His double-dealing was the ultimate betrayal; it felt like he stabbed us all in the back. (Hành vi hai mặt của hắn là sự phản bội tột cùng; nó giống như hắn đã đâm sau lưng tất cả chúng ta.)
danh từ
- trò hai mang, trò lá mặt lá trái, trò hai mặt
tính từ
- hai mang, lá mặt lá trái, hai mặt