duramen
/djuə'reimen/
Học thuậtThân thiện
The tree's dark duramen was visible in the cross-section of the felled trunk.
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Lõi cây, gỗ lõi: Phần gỗ già, cứng và thường sẫm màu ở trung tâm thân cây hoặc cành cây gỗ. Đây là phần gỗ không còn hoạt động sinh lý, đã ngừng dẫn nước và chất dinh dưỡng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The duramen of an oak tree is highly valued for its durability and rich color. (Lõi của cây sồi được đánh giá cao nhờ độ bền và màu sắc đậm.)
- In this cross-section, you can clearly see the dark duramen surrounded by the lighter sapwood. (Trong mặt cắt ngang này, bạn có thể thấy rõ phần lõi sẫm màu được bao quanh bởi lớp dác gỗ sáng màu hơn.)
- The furniture was crafted from the duramen of teak, ensuring it would last for generations. (Món đồ nội thất được chế tác từ lõi cây tếch, đảm bảo độ bền qua nhiều thế hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ kỹ thuật: "Duramen" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật về lâm nghiệp, gỗ học hoặc thực vật học.
- The study focused on the chemical properties that differentiate duramen from sapwood. (Nghiên cứu tập trung vào các đặc tính hóa học phân biệt lõi gỗ với dác gỗ.)
Biến thể và từ gần giống
- Heartwood (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh để chỉ "lõi cây" hoặc "gỗ lõi".
- Sapwood (n): Dác gỗ, phần gỗ non, hoạt động ở phía ngoài, có chức năng dẫn nước và chất dinh dưỡng, thường sáng màu hơn duramen.
Từ đồng nghĩa
- Heartwood: Gỗ lõi, lõi cây (từ thông dụng nhất).
- Core wood: Gỗ lõi (cách gọi mô tả).
Lưu ý
- "Duramen" là một thuật ngữ chuyên ngành. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, từ heartwood được sử dụng phổ biến hơn.
- Đây là một danh từ không đếm được (uncountable noun).
The tree's dark duramen was visible in the cross-section of the felled trunk.
danh từ
- (thực vật học) lõi (cây)