durative

Học thuật
Thân thiện
durative

The student studied the durative aspect of the verb.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):
    • Thể kéo dài: Một dạng ngữ pháp (thường một khía cạnh của động từ) dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái tính chất liên tục, kéo dài trong thời gian, không nhấn mạnh vào điểm bắt đầu hay kết thúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In some languages, the durative is marked by a specific verb ending. (Trong một số ngôn ngữ, thể kéo dài được đánh dấu bằng một hậu tố động từ cụ thể.)
    • The sentence "He was reading" expresses a durative action. (Câu "Anh ấy đang đọc" diễn tả một hành động mang tính kéo dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Durative aspect": Khía cạnh kéo dài. Đây thuật ngữ chuyên môn thường được sử dụng thay cho "durative" khi nói về ngữ pháp.
    • The durative aspect focuses on the ongoing process of an action. (Khía cạnh kéo dài tập trung vào quá trình đang diễn ra của một hành động.)
Biến thể từ gần giống
  • Durative (Tính từ): tính chất kéo dài, liên tục.

    • "To sleep" is a durative verb. ("Ngủ" một động từ mang tính kéo dài.)
  • Duration (Danh từ): Khoảng thời gian, độ dài thời gian.

    • The duration of the movie is two hours. (Độ dài thời gian của bộ phim hai tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Continuous aspect: Khía cạnh tiếp diễn (thuật ngữ ngữ pháp gần nghĩa).
  • Imperfective aspect: Khía cạnh phi hoàn thành (thuật ngữ ngữ pháp liên quan, thường bao gồm cả ý nghĩa kéo dài).
Lưu ý
  • "Durative" chủ yếu một thuật ngữ kỹ thuật trong ngôn ngữ học. Trong tiếng Anh hàng ngày, người ta thường dùng các cụm từ như "continuous action" hoặc "ongoing state" hơn danh từ "durative".
durative

The student studied the durative aspect of the verb.

Noun
  1. (ngôn ngữ học) thể kéo dài

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "durative"