durbar

/'də:bɑ:/
Học thuật
Thân thiện
durbar

The prince holds a formal audience in the durbar.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Buổi tiếp kiến chính thức: Chỉ một buổi lễ hoặc nghi thức tiếp kiến long trọng, thường được tổ chức bởi một nhà cai trị, đặc biệt ở tiểu lục địa Ấn Độ thời kỳ thuộc địa.
    • Phòng tiếp kiến: Cũng có thể chỉ căn phòng trong cung điện nơi diễn ra các buổi tiếp kiến như vậy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Viceroy held a grand durbar to meet the local princes. (Phó vương đã tổ chức một buổi tiếp kiến long trọng để gặp gỡ các tiểu vương địa phương.)
    • The durbar hall was magnificently decorated for the ceremony. (Phòng tiếp kiến được trang trí lộng lẫy cho buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold a durbar": tổ chức một buổi tiếp kiến long trọng.
    • The new governor decided to hold a durbar to establish his authority. (Vị tổng đốc mới quyết định tổ chức một buổi tiếp kiến để khẳng định quyền lực của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Court (n): triều đình, buổi chầu (nghĩa rộng hơn phổ biến hơn).
  • Levee (n): buổi tiếp kiến buổi sáng ( nguồn gốc từ châu Âu).
Từ đồng nghĩa
  • Audience: buổi yết kiến, buổi tiếp kiến.
  • Reception: buổi tiếp đón, yến tiệc chiêu đãi.
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được dùng trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt liên quan đến thời kỳ Ấn Độ thuộc Anh. Trong tiếng Anh hiện đại, ít khi được sử dụng ngoài các văn bản lịch sử hoặc mô tả tính chất lịch sử.
durbar

The prince holds a formal audience in the durbar.

danh từ
  1. (Anh-Ân) (sử học) buổi tiếp kiến của phó vương Ân-độ

Từ gần giống