turbary

/'tə:bəri/
Học thuật
Thân thiện
turbary

A man exercises his right of turbary on the common land.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mỏ than bùn: Một khu vực đất nơi than bùn (một loại nhiên liệu hình thành từ thực vật phân hủy) được khai thác.
    • Quyền được lấy than bùn: Một quyền lợi pháp , thường theo tập quán, cho phép một người được vào đất của người khác để đào lấy than bùn làm nhiên liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The villagers relied on the local turbary for fuel. (Dân làng phụ thuộc vào mỏ than bùn địa phương để lấy nhiên liệu.)
    • His grandfather held the turbary for this estate, allowing him to cut peat. (Ông nội của anh ấy nắm giữ quyền khai thác than bùn trên điền trang này, cho phép ông cắt lớp than bùn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Common of turbary": Một loại quyền lợi chung (common right) trong luật Anh cổ, cho phép người dân trong một giáo khu hoặc địa phương được lấy than bùn từ đất hoang chung hoặc từ đất của chúa đất để sưởi ấm cho ngôi nhà của họ.
    • The court case revolved around the historic common of turbary. (Vụ kiện xoay quanh quyền khai thác than bùn chung mang tính lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Turbary không các dạng biến thể phổ biến. Đây một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản pháp , lịch sử hoặc liên quan đến quyền đất đai cổ.
  • Peat (n): Than bùn, vật liệu thực tế được khai thác.
  • Peat bog (n): Đầm lầy than bùn, nơi hình thành than bùn.
Từ đồng nghĩa
  • Peat-cutting right: Quyền cắt than bùn (cách giải thích nghĩa hơn cho "quyền được lấy than bùn").
  • Peat bank: Bãi than bùn (có thể chỉ địa điểm).
Lưu ý
  • "Turbary" một từ rất chuyên biệt cổ, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại thông thường. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản về lịch sử pháp luật, quyền đất đai thời trung cổ, hoặc các nghiên cứu về tập quán địa phương.
  • Hai nghĩa của từ này liên quan chặt chẽ: nghĩa thứ nhất chỉ địa điểm (mỏ), nghĩa thứ hai chỉ quyền lợi pháp để khai thác tại địa điểm đó.
turbary

A man exercises his right of turbary on the common land.

danh từ
  1. mỏ than bùn
  2. quyền được lấy than bùn (ở đất của người khác)

Từ gần giống