durst

/deə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (quá khứ của "dare"):
    • Đã dám: Hình thức quá khứ cổ hoặc văn chương của động từ "dare" (dám), dùng để chỉ hành động đủ can đảm hoặc liều lĩnh để làm điều đó trong quá khứ.
    • Đã thách: Hình thức quá khứ của "dare" với nghĩa thách thức ai đó làm điều .
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He durst not speak against the king. (Hắn không dám nói trái ý nhà vua.)
    • Who durst challenge the champion? (Ai đã dám thách đấu với nhàđịch?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "durst not" / "durstn't": Cụm phủ định phổ biến, có nghĩa "không dám".
    • They durst not enter the haunted house. (Họ không dám bước vào ngôi nhà ma ám.)
  • "How durst thou...": Cấu trúc cổ, dùng để hỏi với sự kinh ngạc hoặc tức giận, tương đương "Sao ngươi dám...".
    • "How durst thou disobey my command?" ("Sao ngươi dám trái lệnh của ta?")
Biến thể từ gần giống
  • Dare (v, hiện tại): dám, thách thức.
    • I dare you to jump. (Tôi thách cậu nhảy đấy.)
  • Dared (v, quá khứ hiện đại): đã dám, đã thách.
    • She dared to tell the truth. ( ấy đã dám nói sự thật.)
Từ đồng nghĩa
  • Ventured (v): liều lĩnh làm, dám làm.
  • Presumed (v): dám (làm điều đó táo bạo hoặc không phù hợp).
Lưu ý
  • "Durst" một từ cổ, chủ yếu được tìm thấy trong văn học (như Kinh Thánh, Shakespeare) hoặc được dùng để tạo hiệu ứng văn chương, cổ kính. Trong tiếng Anh hiện đại, "dared" hình thức quá khứ tiêu chuẩn của "dare".
danh từ
  1. sự dám làm
  2. sự thách thức
    • to take a dare
      nhận lời thách
ngoại động từ (dared, durst; dared)
  1. dám, dám đương đầu với
    • he did not dare to come; he dared not come
      không dám đến
    • how dare you speak like this?
      tại sao anh dám nói như vậy?
    • to dare any danger
      dám đương đầu với bất cứ nguy hiểm nào
  2. thách
    • I dare you to do it
      tôi thách anh làm điều đó

Idioms

  • I dare say
    tôi dám chắc
  • I dare swear
    tôi dám chắc như vậy

Từ gần giống