trust
A child places their trust in a parent's steady hand while learning to ride a bicycle.
Danh từ:
- Lòng tin, sự tín nhiệm: Cảm giác chắc chắn về tính chân thật, tốt đẹp, độ tin cậy hoặc khả năng của một người hoặc một điều gì đó.
- Trách nhiệm được giao phó: Vị trí hoặc nhiệm vụ đòi hỏi sự trung thực và đáng tin cậy.
- Tổ chức tín thác (trust): Một tổ chức pháp lý trong đó tài sản được giao cho một bên (người được ủy thác) quản lý vì lợi ích của bên khác (người thụ hưởng).
Động từ:
- Tin tưởng, tín nhiệm: Có niềm tin vào sự trung thực, khả năng hoặc sự an toàn của ai đó/điều gì đó.
- Giao phó, ủy thác: Trao cho ai đó trách nhiệm chăm sóc hoặc bảo vệ một thứ gì đó quan trọng.
- Hy vọng, mong đợi: Tin tưởng và mong rằng điều gì đó sẽ xảy ra.
Danh từ:
- A good relationship is built on trust. (Một mối quan hệ tốt được xây dựng dựa trên lòng tin.)
- He holds a position of great trust in the company. (Anh ấy giữ một vị trí có trách nhiệm lớn trong công ty.)
- The money is held in a trust for the children's education. (Số tiền được giữ trong một quỹ tín thác cho việc học của bọn trẻ.)
Động từ:
- I trust her completely with this secret. (Tôi hoàn toàn tin tưởng cô ấy với bí mật này.)
- She trusted her most valuable jewelry to the bank's safe. (Cô ấy giao phó những món trang sức quý giá nhất cho két sắt của ngân hàng.)
- I trust you will consider my proposal. (Tôi hy vọng anh sẽ xem xét đề xuất của tôi.)
"To take something on trust": Chấp nhận điều gì đó là đúng mà không cần bằng chứng hoặc kiểm tra.
- We had to take his explanation on trust. (Chúng tôi phải chấp nhận lời giải thích của anh ấy một cách tin tưởng.)
"In trust": (Tài sản) được giữ và quản lý bởi một người hoặc tổ chức vì lợi ích của người khác.
- The estate is held in trust until she turns 21. (Bất động sản được giữ theo hình thức ủy thác cho đến khi cô ấy 21 tuổi.)
"Position of trust": Một vai trò hoặc công việc đòi hỏi sự trung thực và trách nhiệm cao.
- Teachers are in a position of trust with their students. (Giáo viên ở vào vị trí đáng tin cậy với học sinh của mình.)
Trustworthy (adj): Đáng tin cậy.
- He is a trustworthy friend. (Anh ấy là một người bạn đáng tin cậy.)
Trustee (n): Người được ủy thác, người quản lý tài sản ủy thác.
- The trustee manages the funds according to the agreement. (Người được ủy thác quản lý quỹ theo thỏa thuận.)
Distrust (n/v): Sự thiếu tin tưởng, không tin tưởng.
- There is a deep distrust between the two groups. (Có một sự ngờ vực sâu sắc giữa hai nhóm.)
- Danh từ: Confidence (sự tin tưởng), faith (niềm tin), reliance (sự trông cậy).
- Động từ: Believe (tin), rely on (trông cậy vào), entrust (ủy thác).
Trust in: Tin tưởng vào (một phẩm chất trừu tượng).
- You must trust in your own abilities. (Bạn phải tin tưởng vào khả năng của chính mình.)
Trust to: Phó mặc cho, trông cậy vào (thường là may rủi).
- We have no map; we'll just have to trust to luck. (Chúng ta không có bản đồ; chúng ta sẽ phải phó mặc cho vận may.)
To betray someone's trust: Phản bội lòng tin của ai.
- By leaking the secret, he betrayed her trust. (Bằng cách tiết lộ bí mật, anh ta đã phản bội lòng tin của cô ấy.)
A leap of faith/trust: Một hành động tin tưởng mù quáng hoặc dũng cảm vào điều gì đó chưa chắc chắn.
- Investing in his startup was a real leap of trust. (Đầu tư vào công ty khởi nghiệp của anh ấy thực sự là một bước nhảy vọt của niềm tin.)
A child places their trust in a parent's steady hand while learning to ride a bicycle.
- sự tín nhiệm, lòng tin, sự tin cậy
- to have (put, repose) trust in someonetin cậy ai, tín nhiệm ai
- a breach of trustsự bội tín
- you must take what I say on trustanh cứ tin vào lời tôi
- niềm hy vọng, kỳ vọng, sự tin tưởng, sự trông mong
- you are my sole trustanh là nguồn hy vọng duy nhất của tôi, tôi chỉ biết trông mong vào anh
- sự giao phó, sự phó thác, sự uỷ thác
- to commit to someone's trustgiao phó cho ai trông nom, uỷ thác cho ai
- to have in trustđược giao phó, được uỷ thác
- to leave in trustuỷ thác
- to lold a property in trust(pháp lý) trông nom một tài sản được uỷ thác
- trách nhiệm
- a position of great trustmột chức vị có trách nhiệm lớn
- (thương nghiệp) sự mua chịu, sự bán chịu
- to supply goods on trustcung cấp hàng chịu
- to deliver goods on trustgiao hàng chịu
- (kinh tế) tơrơt
- tin, tin cậy, tín nhiệm; trông cậy
- to trust someonetin ai, tín nhiệm ai
- his words can't be trustedlời nói của nó không thể tin được
- hy vọng
- I trust that you are in good healthtôi hy vọng rằng anh vấn khoẻ mạnh
- I trust to be able to join youtôi hy vọng có thể đến với anh
- giao phó, phó thác, uỷ thác
- I know I can trust my children with youtôi biết tôi có thể giao phó con cái tôi cho anh được
- phó mặc, để mặc, bỏ mặc
- I can't trust you out of my sighttôi không thể phó mặc anh không trông nom dòm ngó gì đến
- bán chịu, cho chịu
- you can trust him for any amountanh có thể cho hắn chịu bao nhiêu cũng được
- trông mong, tin cậy
- to trust to lucktrông vào sự may mắn
- to trust in someonetin ở ai