durum wheat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giống lúa mì durum: Một loại lúa mì cứng (Triticum durum) có hạt màu hổ phách sẫm, chứa hàm lượng gluten protein cao. Đây là loại lúa mì cứng nhất, chủ yếu được dùng để sản xuất mì ống (pasta), couscous và một số loại bánh mì đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Durum wheat is the primary ingredient for high-quality pasta. (Lúa mì durum là nguyên liệu chính để làm mì ống chất lượng cao.)
- This region is famous for cultivating durum wheat. (Vùng này nổi tiếng với việc trồng lúa mì durum.)
- The high gluten content in durum wheat gives pasta its firm texture. (Hàm lượng gluten cao trong lúa mì durum tạo cho mì ống kết cấu dai chắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Durum wheat semolina": Bột semolina từ lúa mì durum, là sản phẩm xay thô từ hạt lúa mì durum, dùng chủ yếu để làm mì ống tươi và khô.
- Authentic Italian pasta is made from durum wheat semolina. (Mì ống Ý chính hiệu được làm từ bột semolina lúa mì durum.)
Biến thể và từ gần giống
Durum (n): Tên viết tắt thông dụng của "durum wheat".
- The price of durum has increased this season. (Giá durum đã tăng trong vụ này.)
Hard wheat (n): Lúa mì cứng, thuật ngữ chung chỉ các giống lúa mì có hạt cứng, bao gồm cả durum.
- Hard wheat varieties are suitable for making bread flour. (Các giống lúa mì cứng thích hợp để làm bột bánh mì.)
Từ đồng nghĩa
- Macaroni wheat: Tên gọi khác của lúa mì durum, nhấn mạnh công dụng chính để làm mì ống.
- Triticum durum: Tên khoa học của loài lúa mì này.