durum wheat

Học thuật
Thân thiện
durum wheat

A farmer harvests golden durum wheat in a sunny field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giống lúa mì durum: Một loại lúa mì cứng (Triticum durum) hạt màu hổ phách sẫm, chứa hàm lượng gluten protein cao. Đây loại lúa mì cứng nhất, chủ yếu được dùng để sản xuất ống (pasta), couscous một số loại bánh mì đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Durum wheat is the primary ingredient for high-quality pasta. (Lúa mì durum nguyên liệu chính để làm ống chất lượng cao.)
    • This region is famous for cultivating durum wheat. (Vùng này nổi tiếng với việc trồng lúa mì durum.)
    • The high gluten content in durum wheat gives pasta its firm texture. (Hàm lượng gluten cao trong lúa mì durum tạo cho ống kết cấu dai chắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Durum wheat semolina": Bột semolina từ lúa mì durum, sản phẩm xay thô từ hạt lúa mì durum, dùng chủ yếu để làm ống tươi khô.
    • Authentic Italian pasta is made from durum wheat semolina. ( ống Ý chính hiệu được làm từ bột semolina lúa mì durum.)
Biến thể từ gần giống
  • Durum (n): Tên viết tắt thông dụng của "durum wheat".

    • The price of durum has increased this season. (Giá durum đã tăng trong vụ này.)
  • Hard wheat (n): Lúa mì cứng, thuật ngữ chung chỉ các giống lúa mì hạt cứng, bao gồm cả durum.

    • Hard wheat varieties are suitable for making bread flour. (Các giống lúa mì cứng thích hợp để làm bột bánh mì.)
Từ đồng nghĩa
  • Macaroni wheat: Tên gọi khác của lúa mì durum, nhấn mạnh công dụng chính để làm ống.
  • Triticum durum: Tên khoa học của loài lúa mì này.
durum wheat

A farmer harvests golden durum wheat in a sunny field.

Noun
  1. giống durum

Từ đồng nghĩa