durum

Học thuật
Thân thiện
durum

A baker uses durum flour to make fresh pasta.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lúa mì cứng: Một loài lúa mì (tên khoa học Triticum durum) hạt cứng, màu sẫm, chứa nhiều gluten, chủ yếu được dùng để làm bánh mì ống, đặc biệt pasta. Đây dạng lúa mì tứ bội duy nhất được trồng sử dụng rộng rãi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Durum is the primary wheat used for making high-quality pasta. (Durum loại lúa mì chính được dùng để làm pasta chất lượng cao.)
    • This region is famous for cultivating durum. (Vùng này nổi tiếng với việc trồng lúa mì cứng.)
    • The flour made from durum is called semolina. (Bột làm từ lúa mì cứng được gọi là semolina.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Durum wheat": Cụm từ đầy đủ để chỉ loại lúa mì này, thường được dùng trong các văn bản kỹ thuật hoặc nông nghiệp để phân biệt với các loại lúa mì khác (như lúa mì mềm - ).
    • Durum wheat thrives in dry, sunny climates. (Lúa mì cứng phát triển mạnhkhí hậu khô nhiều nắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Semolina (n): Bột semolina, sản phẩm xay thô từ hạt lúa mì cứng, dùng chủ yếu để làm ống một số loại bánh.
  • Hard wheat (n): Lúa mì cứng (cách gọi chung, có thể bao gồm durum).
Từ đồng nghĩa
  • Durum wheat: lúa mì cứng (tên đầy đủ).
  • Macaroni wheat: lúa mì làm ống (tên gọi khác dựa trên công dụng chính).
Thông tin bổ sung
  • Phân bố: Durum được trồng chủ yếucác khu vực như miền nam nước Nga, Bắc Phi, vùng trung tâm phía bắc của Bắc Mỹ.
  • Ứng dụng: Do hàm lượng gluten cao đặc tính cứng, bột từ durum tạo ra sợi pasta độ dai, giữ được hình dạng khi nấu, màu vàng đặc trưng.
durum

A baker uses durum flour to make fresh pasta.

Noun
  1. Lúa mì cứng - Dạng tứ bội duy nhất được sử dụng rộng rãiphía nam nước Nga, Bắc Mỹ Bắc Phi

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "durum"