dustbin

/'dʌstbin/
Học thuật
Thân thiện
dustbin

A child throws a crumpled paper ball into the dustbin.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thùng rác: Một vật chứa, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa, dùng để đựng rác thải sinh hoạt trong nhà hoặc ngoài trời cho đến khi được thu gom.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please put the empty packet in the dustbin. (Làm ơn bỏ gói rỗng vào thùng rác.)
    • The dustbin is full and needs to be emptied. (Thùng rác đã đầy cần được đổ đi.)
    • He took the bag of rubbish out to the dustbin. (Anh ấy mang túi rác ra thùng rác bên ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the dustbin of history": một thành ngữ ẩn dụ chỉ việc bị lãng quên hoặc bị loại bỏ như rác, không còn giá trị.
    • That outdated ideology belongs in the dustbin of history. (Hệ tư tưởng lỗi thời đó thuộc về đống rác của lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Dustcart (n): xe thu gom rác.
  • Dustman (n): người thu gom rác.
  • Trash can (n, Mỹ): thùng rác (từ đồng nghĩa phổ biếntiếng Anh Mỹ).
  • Waste bin (n): thùng rác (cách gọi trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Rubbish bin: thùng rác.
  • Garbage can: thùng rác (tiếng Anh Mỹ).
  • Litter bin: thùng rác công cộng (thường nhỏ hơn, đặt trên đường phố).
dustbin

A child throws a crumpled paper ball into the dustbin.

danh từ
  1. thùng rác

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "dustbin"