dustpan

/'dʌstmən/
danh từ
  1. cái hót rác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "dustpan"

Từ có nhắc đến "dustpan"

dustpan
A janitor sweeps dirt into a dustpan.