dustpan

/'dʌstmən/
Học thuật
Thân thiện
dustpan

A janitor sweeps dirt into a dustpan.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ dùng gia đình: Một dụng cụ nhỏ, thường hình dạng phẳng với một cạnh được nâng lên một tay cầm, dùng để hốt rác hoặc bụi đã được quét thành đống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After sweeping the floor, she used the dustpan to collect the dirt. (Sau khi quét sàn, ấy dùng cái hót rác để thu gom bụi bẩn.)
    • Please hand me the dustpan and brush. (Làm ơn đưa cho tôi cái hót rác chổi.)
    • He emptied the contents of the dustpan into the trash bin. (Anh ấy đổ nội dung trong hót rác vào thùng rác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be married to the dustpan": (thành ngữ, ít dùng) dành quá nhiều thời gian cho việc dọn dẹp nhà cửa.
    • Ever since she retired, she feels like she's married to the dustpan. (Kể từ khi nghỉ hưu, ấy cảm thấy như mình chỉ gắn liền với việc dọn dẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Dustpan and brush (cụm danh từ): Bộ dụng cụ gồm hót rác chổi nhỏ đi kèm.
    • This set includes a broom, a dustpan and brush. (Bộ này bao gồm một cây chổi, một cái hót rác chổi nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pan (trong ngữ cảnh dọn dẹp): cái hốt rác (cách gọi ngắn gọn, thân mật).
  • Scoop (danh từ): dụng cụ hình dạng tương tự để xúc vật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với từ "dustpan")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "dustpan")

dustpan

A janitor sweeps dirt into a dustpan.

danh từ
  1. cái hót rác

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "dustpan"

Từ có nhắc đến "dustpan"