dusting

/'dʌstiɳ/
Học thuật
Thân thiện
dusting

A woman is dusting the bookshelf with a yellow cloth.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự quét bụi, sự phủi bụi, sự lau bụi: Hành động làm sạch bụi khỏi bề mặt của đồ vật, đồ đạc.
    • (Từ lóng) Trận đòn: Một trận đánh hoặc trừng phạt thân thể.
    • (Từ lóng, hàng hải) Sự tròng trành nghiêng ngả: Tình trạng tàu thuyền bị nghiêng mạnh lắc lư dữ dội trong điều kiện thời tiết xấu, đặc biệt bão tố ngoài biển.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa chính: lau bụi):

    • She gave the bookshelf a quick dusting. ( ấy lau bụi nhanh cho giá sách.)
    • Saturday morning is for cleaning and dusting. (Sáng thứ Bảy để dọn dẹp lau bụi.)
  • Danh từ (Nghĩa lóng: trận đòn):

    • The bully gave the smaller boy a good dusting. (Tên bắt nạt đã nện cho cậu bé nhỏ hơn một trận.)
    • He threatened to give me a dusting if I didn't return the money. (Hắn đe dọa sẽ sửa cho tôi một trận nếu tôi không trả lại tiền.)
  • Danh từ (Nghĩa lóng hàng hải: sự nghiêng ngả):

    • The ship took a terrible dusting in the storm. (Con tàu bị tròng trành nghiêng ngả khủng khiếp trong cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give something a dusting": lau bụi cho cái đó.

    • I need to give these picture frames a dusting. (Tôi cần lau bụi cho những khung ảnh này.)
  • "to give someone a dusting": (lóng) đánh ai một trận, sửa cho ai một trận.

    • The older brother gave his sibling a dusting for breaking his toy. (Người anh đã nện em mình một trận làm vỡ đồ chơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Dust (động từ): phủi bụi, quét bụi.

    • Please dust the furniture. (Làm ơn hãy phủi bụi đồ đạc.)
  • Duster (danh từ): cái phủi bụi, khăn lau bụi.

    • She used a feather duster. ( ấy đã dùng một cái chổi lông để phủi bụi.)
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa lau bụi: Cleaning, wiping.
  • Đối với nghĩa lóng (trận đòn): Beating, thrashing, hiding.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "dusting" với tư cách một danh từ. Các cụm động từ thường được hình thành từ động từ gốc "dust".)

Thành ngữ liên quan
  • "to bite the dust": (thành ngữ) bị đánh bại, chết, hoặc hỏng hóc.
    • Another competitor bites the dust. (Lại một đối thủ cạnh tranh nữa bị đánh bại.)
    • My old car finally bit the dust. (Chiếc xe của tôi cuối cùng cũng hỏng hẳn.)

(Lưu ý: Thành ngữ "bite the dust" liên quan đến từ gốc "dust" chứ không trực tiếp đến danh từ "dusting").

dusting

A woman is dusting the bookshelf with a yellow cloth.

danh từ
  1. sự quét bụi, sự phủi bụi, sự lau bụi
  2. (từ lóng) trận đòn
    • to give someone a dusting
      nện cho ai một trận, sửa cho ai một trận
  3. (từ lóng) sự tròng trành nghiêng ngả (trong bão tố ngoài biển)

Từ chứa "dusting"