dustlike

Học thuật
Thân thiện
dustlike

The baker's hands were dustlike with flour after kneading the dough.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhỏ, mịn như hạt bụi: Mô tả một chất kết cấu rất mịn, nhẹ phân tán, tương tự như các hạt bụi li ti.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The powder was so fine it was almost dustlike. (Bột đó mịn đến mức gần nhưbụi.)
    • They discovered a dustlike residue on the surface of the ancient manuscript. (Họ phát hiện một lớp cặn mịn như bụi trên bề mặt bản thảo cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mô tả trong khoa học: Thường dùng để mô tả kết cấu của các vật liệu hoặc chất rắn bị nghiền nát thành dạng cực kỳ mịn.
    • Under the microscope, the pollen appeared dustlike. (Dưới kính hiển vi, phấn hoa trông giống như những hạt bụi.)
Biến thể từ gần giống
  • Dusty (adj): phủ đầy bụi, bụi.
    • The old bookshelf was very dusty. (Cái kệ sách phủ đầy bụi.)
  • Powdery (adj): dạng bột, như bột.
    • The snow had a light, powdery texture. (Tuyết kết cấu nhẹ, như bột.)
Từ đồng nghĩa
  • Fine as dust: mịn như bụi.
  • Powdery: dạng bột.
  • Pulverulent: (thuật ngữ) ở dạng bột mịn.
dustlike

The baker's hands were dustlike with flour after kneading the dough.

Adjective
  1. nhỏ, mịn như hạt bụi

Từ tương tự