dustlike
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhỏ, mịn như hạt bụi: Mô tả một chất có kết cấu rất mịn, nhẹ và phân tán, tương tự như các hạt bụi li ti.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The powder was so fine it was almost dustlike. (Bột đó mịn đến mức gần như là bụi.)
- They discovered a dustlike residue on the surface of the ancient manuscript. (Họ phát hiện một lớp cặn mịn như bụi trên bề mặt bản thảo cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mô tả trong khoa học: Thường dùng để mô tả kết cấu của các vật liệu hoặc chất rắn bị nghiền nát thành dạng cực kỳ mịn.
- Under the microscope, the pollen appeared dustlike. (Dưới kính hiển vi, phấn hoa trông giống như những hạt bụi.)
Biến thể và từ gần giống
- Dusty (adj): phủ đầy bụi, có bụi.
- The old bookshelf was very dusty. (Cái kệ sách cũ phủ đầy bụi.)
- Powdery (adj): có dạng bột, như bột.
- The snow had a light, powdery texture. (Tuyết có kết cấu nhẹ, như bột.)
Từ đồng nghĩa
- Fine as dust: mịn như bụi.
- Powdery: dạng bột.
- Pulverulent: (thuật ngữ) ở dạng bột mịn.
Adjective
- nhỏ, mịn như hạt bụi