fine

/fain/
tính từ
  1. tốt, nguyên chất (vàng, bạc...)
  2. nhỏ, mịn, thanh mảnh; sắc
    • a fine pen
      bút đầu nhỏ
    • fine sand
      cát mịn
    • fine rain
      mưa bụi
    • fine thread
      sợi chỉ mảnh
    • a knife with a fine edge
      con dao lưỡi sắc
  3. tốt, khả quan, hay, giải
    • a fine idea
      ý kiến hay
    • a fine teacher
      giáo viên giỏi
  4. lớn, đường bệ
    • fine potatoes
      những củ khoai to
    • a man of fine presence
      người trông đường bệ
  5. đẹp, xinh, bảnh
    • a fine baby
      đứa bé xinh, đứa bé kháu
  6. đẹp, trong sáng
    • fine weather
      trời đẹp, trời trong sáng
  7. sặc sỡ, rực rỡ, loè loẹt
    • fine feather
      lông sặc sỡ
  8. cầu kỳ (văn)
  9. ý kiến khen ngợi, ý ca ngợi
    • to say fine things about someone
      khen ngợi ai
  10. tế nhị, tinh vi; chính xác
    • a fine distinction
      sự phân biệt tinh vi
    • fine mechanics
      học chính xác
  11. cao thượng, cao quý
    • fine feelings
      những cảm nghĩ cao quý
  12. (thể dục,thể thao) hoàn toàn sung sức

Idioms

  • fine feathers make birds
    người tốt lụa
  • fine gentleman
    ông lớn
  • fine lady
    bà lớn
phó từ
  1. hay, khéo
    • that will suit me fine
      cái đó đối với tôi vừa khéo
    • to talk fine
      nói hay, nói khéo
    • to cut it fine
      tính vừa khéo
danh từ
  1. trời đẹp

Idioms

  • in rain or fine
    mưa hay nắng
ngoại động từ
  1. lọc (bia) cho trong
  2. (+ away, down, off) làm thanh, làm mịn
  3. làm nhỏ bớt, làm thon
nội động từ
  1. trong ra (nước...)
  2. trở nên thanh hơn, trở nên nhỏ hơn, trở nên mịn hơn
  3. thon ra
danh từ
  1. tiền phạt
    • to impose a fine on someone
      phạt vạ ai
  2. tiền chồng nhà (của người mới thuê)
ngoại động từ
  1. bắt phạt ai, phạt vạ ai
nội động từ
  1. trả tiền chồng nhà (người thuê nhà)
danh từ
  1. in fine tóm lại; cuối cùng, sau hết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

fine
The jeweler examines a fine gold necklace under a bright light.