fine
/fain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tốt, xuất sắc, đẹp: Chỉ chất lượng cao, tuyệt vời hoặc đáng hài lòng.
- Mịn, nhỏ, thanh mảnh: Chỉ kết cấu có các hạt rất nhỏ, mịn hoặc vật thể mỏng, thanh.
- Tinh tế, tinh vi: Chỉ sự khác biệt rất nhỏ, khó nhận thấy hoặc sự chính xác cao.
- Trong sáng, quang đãng: Dùng để mô tả thời tiết đẹp, không mây.
Danh từ:
- Tiền phạt: Khoản tiền phải nộp như một hình phạt cho vi phạm quy tắc hoặc luật pháp.
- Thời tiết đẹp: (Thường dùng trong cụm "in fine") Trạng thái thời tiết tốt.
Động từ:
- Phạt tiền: Hành động áp đặt một khoản tiền phạt lên ai đó vì vi phạm.
Phó từ:
- Tốt, ổn, vừa vặn: Dùng để diễn tả rằng mọi thứ diễn ra suôn sẻ, phù hợp hoặc ở trạng thái tốt.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She is a fine artist. (Cô ấy là một nghệ sĩ xuất sắc.)
- Use fine sand for this project. (Hãy dùng cát mịn cho dự án này.)
- There is a fine line between love and hate. (Có một ranh giới rất mong manh giữa yêu và ghét.)
- We hope for fine weather tomorrow. (Chúng tôi hy vọng ngày mai trời sẽ đẹp.)
Danh từ:
- He had to pay a parking fine. (Anh ta phải nộp tiền phạt đỗ xe.)
- We'll go for a walk in fine or rain. (Chúng tôi sẽ đi dạo dù trời đẹp hay mưa.)
Động từ:
- The police fined him for speeding. (Cảnh sát phạt anh ta vì tội chạy quá tốc độ.)
Phó từ:
- "How are you?" – "I'm doing fine, thanks." ("Bạn khỏe không?" – "Tôi vẫn ổn, cảm ơn.")
- This pair of shoes fits me fine. (Đôi giày này vừa chân tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be fine with something": Chấp nhận, không có vấn đề gì với điều gì đó.
- I'm fine with the plan. (Tôi không có vấn đề gì với kế hoạch này.)
"In fine": Tóm lại, cuối cùng (trang trọng, thường dùng trong văn viết).
- In fine, we decided to postpone the meeting. (Tóm lại, chúng tôi quyết định hoãn cuộc họp.)
"Cut it fine": Tính toán thời gian hoặc số lượng vừa đủ, sát sao (có nguy cơ không đủ).
- Catching the 7 a.m. train? You're cutting it fine. (Bắt chuyến tàu 7 giờ sáng à? Anh tính toán sát quá đấy.)
Biến thể và từ gần giống
Finely (phó từ): Một cách tinh tế, mịn màng, xuất sắc.
- The carrots were finely chopped. (Cà rốt được băm nhuyễn.)
Fineness (danh từ): Độ tinh khiết (của kim loại quý), độ mịn, sự tinh tế.
- The fineness of the gold is 24 karats. (Độ tinh khiết của vàng là 24 karat.)
Refine (động từ): Làm cho tinh khiết hơn, tinh luyện, trau chuốt (không phải là biến thể trực tiếp nhưng có liên quan về nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (tốt): Excellent (xuất sắc), good (tốt), satisfactory (thỏa đáng).
- Tính từ (mịn): Smooth (mượt), powdery (dạng bột), delicate (mỏng manh).
- Danh từ (tiền phạt): Penalty (hình phạt), fee (lệ phí).
- Phó từ (tốt): Well (tốt), okay (ổn), alright (được rồi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "fine" không có phrasal verb phổ biến. Hành động phạt tiền thường được diễn đạt bằng "fine someone for something").
Thành ngữ liên quan
- "Fine feathers make fine birds": Người đẹp vì lụa. (Nhấn mạnh ngoại hình và trang phục đẹp làm tôn lên vẻ đẹp con người).
- "A fine kettle of fish": Một tình huống hỗn độn, rắc rối.
- This is a fine kettle of fish! Now what do we do? (Đúng là một mớ hỗn độn! Giờ chúng ta làm gì đây?)
tính từ
- tốt, nguyên chất (vàng, bạc...)
- nhỏ, mịn, thanh mảnh; sắc
- a fine penbút đầu nhỏ
- fine sandcát mịn
- fine rainmưa bụi
- fine threadsợi chỉ mảnh
- a knife with a fine edgecon dao lưỡi sắc
- tốt, khả quan, hay, giải
- a fine ideaý kiến hay
- a fine teachergiáo viên giỏi
- lớn, đường bệ
- fine potatoesnhững củ khoai to
- a man of fine presencengười trông đường bệ
- đẹp, xinh, bảnh
- a fine babyđứa bé xinh, đứa bé kháu
- đẹp, trong sáng
- fine weathertrời đẹp, trời trong sáng
- sặc sỡ, rực rỡ, loè loẹt
- fine featherlông sặc sỡ
- cầu kỳ (văn)
- có ý kiến khen ngợi, có ý ca ngợi
- to say fine things about someonekhen ngợi ai
- tế nhị, tinh vi; chính xác
- a fine distinctionsự phân biệt tinh vi
- fine mechanicscơ học chính xác
- cao thượng, cao quý
- fine feelingsnhững cảm nghĩ cao quý
- (thể dục,thể thao) hoàn toàn sung sức
Idioms
- fine feathers make birdsngười tốt vì lụa
- fine gentlemanông lớn
- fine ladybà lớn
phó từ
- hay, khéo
- that will suit me finecái đó đối với tôi vừa khéo
- to talk finenói hay, nói khéo
- to cut it finetính vừa khéo
danh từ
- trời đẹp
Idioms
- in rain or finedù mưa hay nắng
ngoại động từ
- lọc (bia) cho trong
- (+ away, down, off) làm thanh, làm mịn
- làm nhỏ bớt, làm thon
nội động từ
- trong ra (nước...)
- trở nên thanh hơn, trở nên nhỏ hơn, trở nên mịn hơn
- thon ra
danh từ
- tiền phạt
- to impose a fine on someonephạt vạ ai
- tiền chồng nhà (của người mới thuê)
ngoại động từ
- bắt phạt ai, phạt vạ ai
nội động từ
- trả tiền chồng nhà (người thuê nhà)
danh từ
- in fine tóm lại; cuối cùng, sau hết