fine

/fain/
Học thuật
Thân thiện
fine

The jeweler examines a fine gold necklace under a bright light.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Tốt, xuất sắc, đẹp: Chỉ chất lượng cao, tuyệt vời hoặc đáng hài lòng.
    • Mịn, nhỏ, thanh mảnh: Chỉ kết cấu các hạt rất nhỏ, mịn hoặc vật thể mỏng, thanh.
    • Tinh tế, tinh vi: Chỉ sự khác biệt rất nhỏ, khó nhận thấy hoặc sự chính xác cao.
    • Trong sáng, quang đãng: Dùng để mô tả thời tiết đẹp, không mây.
  2. Danh từ:

    • Tiền phạt: Khoản tiền phải nộp như một hình phạt cho vi phạm quy tắc hoặc luật pháp.
    • Thời tiết đẹp: (Thường dùng trong cụm "in fine") Trạng thái thời tiết tốt.
  3. Động từ:

    • Phạt tiền: Hành động áp đặt một khoản tiền phạt lên ai đó vi phạm.
  4. Phó từ:

    • Tốt, ổn, vừa vặn: Dùng để diễn tả rằng mọi thứ diễn ra suôn sẻ, phù hợp hoặctrạng thái tốt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She is a fine artist. ( ấy một nghệ sĩ xuất sắc.)
    • Use fine sand for this project. (Hãy dùng cát mịn cho dự án này.)
    • There is a fine line between love and hate. ( một ranh giới rất mong manh giữa yêu ghét.)
    • We hope for fine weather tomorrow. (Chúng tôi hy vọng ngày mai trời sẽ đẹp.)
  • Danh từ:

    • He had to pay a parking fine. (Anh ta phải nộp tiền phạt đỗ xe.)
    • We'll go for a walk in fine or rain. (Chúng tôi sẽ đi dạo trời đẹp hay mưa.)
  • Động từ:

    • The police fined him for speeding. (Cảnh sát phạt anh ta tội chạy quá tốc độ.)
  • Phó từ:

    • "How are you?" – "I'm doing fine, thanks." ("Bạn khỏe không?" – "Tôi vẫn ổn, cảm ơn.")
    • This pair of shoes fits me fine. (Đôi giày này vừa chân tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be fine with something": Chấp nhận, không vấn đề với điều đó.

    • I'm fine with the plan. (Tôi không vấn đề với kế hoạch này.)
  • "In fine": Tóm lại, cuối cùng (trang trọng, thường dùng trong văn viết).

    • In fine, we decided to postpone the meeting. (Tóm lại, chúng tôi quyết định hoãn cuộc họp.)
  • "Cut it fine": Tính toán thời gian hoặc số lượng vừa đủ, sát sao ( nguy không đủ).

    • Catching the 7 a.m. train? You're cutting it fine. (Bắt chuyến tàu 7 giờ sáng à? Anh tính toán sát quá đấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Finely (phó từ): Một cách tinh tế, mịn màng, xuất sắc.

    • The carrots were finely chopped. (Cà rốt được băm nhuyễn.)
  • Fineness (danh từ): Độ tinh khiết (của kim loại quý), độ mịn, sự tinh tế.

    • The fineness of the gold is 24 karats. (Độ tinh khiết của vàng 24 karat.)
  • Refine (động từ): Làm cho tinh khiết hơn, tinh luyện, trau chuốt (không phải biến thể trực tiếp nhưng liên quan về nghĩa).

Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (tốt): Excellent (xuất sắc), good (tốt), satisfactory (thỏa đáng).
  • Tính từ (mịn): Smooth (mượt), powdery (dạng bột), delicate (mỏng manh).
  • Danh từ (tiền phạt): Penalty (hình phạt), fee (lệ phí).
  • Phó từ (tốt): Well (tốt), okay (ổn), alright (được rồi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "fine" không phrasal verb phổ biến. Hành động phạt tiền thường được diễn đạt bằng "fine someone for something").

Thành ngữ liên quan
  • "Fine feathers make fine birds": Người đẹp lụa. (Nhấn mạnh ngoại hình trang phục đẹp làm tôn lên vẻ đẹp con người).
  • "A fine kettle of fish": Một tình huống hỗn độn, rắc rối.
    • This is a fine kettle of fish! Now what do we do? (Đúng một mớ hỗn độn! Giờ chúng ta làm gì đây?)
fine

The jeweler examines a fine gold necklace under a bright light.

tính từ
  1. tốt, nguyên chất (vàng, bạc...)
  2. nhỏ, mịn, thanh mảnh; sắc
    • a fine pen
      bút đầu nhỏ
    • fine sand
      cát mịn
    • fine rain
      mưa bụi
    • fine thread
      sợi chỉ mảnh
    • a knife with a fine edge
      con dao lưỡi sắc
  3. tốt, khả quan, hay, giải
    • a fine idea
      ý kiến hay
    • a fine teacher
      giáo viên giỏi
  4. lớn, đường bệ
    • fine potatoes
      những củ khoai to
    • a man of fine presence
      người trông đường bệ
  5. đẹp, xinh, bảnh
    • a fine baby
      đứa bé xinh, đứa bé kháu
  6. đẹp, trong sáng
    • fine weather
      trời đẹp, trời trong sáng
  7. sặc sỡ, rực rỡ, loè loẹt
    • fine feather
      lông sặc sỡ
  8. cầu kỳ (văn)
  9. ý kiến khen ngợi, ý ca ngợi
    • to say fine things about someone
      khen ngợi ai
  10. tế nhị, tinh vi; chính xác
    • a fine distinction
      sự phân biệt tinh vi
    • fine mechanics
      học chính xác
  11. cao thượng, cao quý
    • fine feelings
      những cảm nghĩ cao quý
  12. (thể dục,thể thao) hoàn toàn sung sức

Idioms

  • fine feathers make birds
    người tốt lụa
  • fine gentleman
    ông lớn
  • fine lady
    bà lớn
phó từ
  1. hay, khéo
    • that will suit me fine
      cái đó đối với tôi vừa khéo
    • to talk fine
      nói hay, nói khéo
    • to cut it fine
      tính vừa khéo
danh từ
  1. trời đẹp

Idioms

  • in rain or fine
    mưa hay nắng
ngoại động từ
  1. lọc (bia) cho trong
  2. (+ away, down, off) làm thanh, làm mịn
  3. làm nhỏ bớt, làm thon
nội động từ
  1. trong ra (nước...)
  2. trở nên thanh hơn, trở nên nhỏ hơn, trở nên mịn hơn
  3. thon ra
danh từ
  1. tiền phạt
    • to impose a fine on someone
      phạt vạ ai
  2. tiền chồng nhà (của người mới thuê)
ngoại động từ
  1. bắt phạt ai, phạt vạ ai
nội động từ
  1. trả tiền chồng nhà (người thuê nhà)
danh từ
  1. in fine tóm lại; cuối cùng, sau hết