dustpanful

Học thuật
Thân thiện
dustpanful

She sweeps a dustpanful of dirt into the trash can.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lượng rác hoặc mảnh vụn một cái hót rác có thể chứa: "dustpanful" một danh từ chỉ số lượng vật chất (thường rác, bụi, mảnh vỡ) một cái hót rác (dustpan) có thể đựng đầy. Đây một từ chỉ đơn vị đo lường không chính thức, dựa trên dung tích của dụng cụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After sweeping the kitchen, I had to empty three dustpanfuls of crumbs into the bin. (Sau khi quét nhà bếp, tôi phải đổ ba hót rác đầy vụn bánh mì vào thùng.)
    • A single dustpanful of broken glass was all that remained of the vase. (Chỉ một hót rác đầy thủy tinh vỡ tất cả những còn lại của chiếc bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a dustpanful of": một lượng (rác, bụi) đầy một hót rác.
    • He cleaned the fireplace and collected a dustpanful of ashes. (Anh ấy đã dọn sưởi hốt được một hót rác đầy tro.)
Biến thể từ gần giống
  • Dustpan (n): cái hót rác (dụng cụ).
    • She used a brush and dustpan to clean up the mess. ( ấy dùng chổi hót rác để dọn dẹp đống bừa bộn.)
Từ đồng nghĩa
  • Panful: một lượng đầy một cái chảo hoặc vật đựng tương tự (nghĩa rộng hơn, không đặc thù cho rác).
  • Scoop (khi dùng như danh từ chỉ lượng): một muỗng/vốc đầy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ nào trực tiếp hình thành từ "dustpanful" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dustpanful".)

dustpanful

She sweeps a dustpanful of dirt into the trash can.

Noun
  1. rác đựng trong dụng cụ hót rác

Từ đồng nghĩa