duty-bound
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Buộc phải làm gì, buộc lòng phải làm gì: Cảm thấy có nghĩa vụ hoặc trách nhiệm đạo đức mạnh mẽ phải hành động theo một cách nhất định. Đây thường là một nghĩa vụ xuất phát từ lương tâm, đạo đức, hoặc ý thức về bổn phận cá nhân hơn là từ một quy tắc chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- As a doctor, I feel duty-bound to help anyone in need. (Là một bác sĩ, tôi cảm thấy buộc phải giúp đỡ bất kỳ ai đang cần.)
- He was duty-bound to tell the truth, even though it was difficult. (Anh ấy buộc lòng phải nói sự thật, dù điều đó thật khó khăn.)
- She felt duty-bound to visit her elderly neighbor every week. (Cô ấy cảm thấy có bổn phận phải thăm người hàng xóm lớn tuổi mỗi tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be duty-bound to do something": có nghĩa vụ đạo đức phải làm điều gì đó.
- Witnesses are duty-bound to report what they saw to the police. (Các nhân chứng có nghĩa vụ phải báo cáo những gì họ thấy cho cảnh sát.)
- "duty-bound by conscience/honor": bị ràng buộc bởi lương tâm/danh dự.
- He was duty-bound by honor to keep his promise. (Anh ấy bị ràng buộc bởi danh dự phải giữ lời hứa.)
Biến thể và từ gần giống
- Bound (adj): bị ràng buộc, chắc chắn (làm gì). Thường đi với các giới từ khác để tạo nghĩa tương tự.
- He is bound by the contract. (Anh ta bị ràng buộc bởi hợp đồng.)
- She is bound to succeed. (Cô ấy chắc chắn sẽ thành công.)
Từ đồng nghĩa
- Obliged: có nghĩa vụ, bắt buộc.
- Compelled: bị thúc ép, bắt buộc (bởi cảm xúc hoặc hoàn cảnh).
- Honor-bound: bị ràng buộc bởi danh dự.
Thành ngữ liên quan
- A sense of duty: ý thức về nghĩa vụ, bổn phận.
- He acted out of a sense of duty. (Anh ấy hành động xuất phát từ ý thức về nghĩa vụ.)
Adjective
- buộc phải làm gì, buộc lòng phải làm gì