duty-free

/'dju:ti'fri:/
Học thuật
Thân thiện
duty-free

Passengers browse the duty-free shop before their flight.

Định nghĩa
  1. Tính từ & Phó từ:
    • Được miễn thuế, không phải nộp thuế: Dùng để mô tả hàng hóa được bán người mua không phải trả thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt hoặc thuế giá trị gia tăng, thường tại các cửa hàng trong sân bay, trên tàu du lịch, hoặc tại các khu vực biên giới.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • You can buy duty-free perfume at the airport. (Bạn có thể mua nước hoa miễn thuếsân bay.)
    • The duty-free allowance for wine is two bottles. (Hạn mức miễn thuế cho rượu vang hai chai.)
  • Phó từ:
    • She bought the watch duty-free while traveling. ( ấy đã mua chiếc đồng hồ đó miễn thuế khi đang du lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "duty-free goods": hàng hóa miễn thuế.
    • The selection of duty-free goods includes electronics, cosmetics, and alcohol. (Các mặt hàng miễn thuế bao gồm đồ điện tử, mỹ phẩm rượu.)
  • "duty-free shop/store": cửa hàng miễn thuế.
    • We spent an hour browsing in the duty-free shop before our flight. (Chúng tôi đã dành một giờ xem đồ trong cửa hàng miễn thuế trước chuyến bay.)
Biến thể từ gần giống
  • Duty-free allowance (n): hạn mức hàng hóa miễn thuế được phép mang theo.
    • Be sure to check the duty-free allowance for your destination country. (Hãy nhớ kiểm tra hạn mức hàng miễn thuế cho quốc gia bạn đến.)
  • Tax-free (adj): miễn thuế (thường chỉ thuế giá trị gia tăng/VAT, phạm vi sử dụng có thể rộng hơn so với "duty-free").
Từ đồng nghĩa
  • Tax-exempt: được miễn thuế.
  • Untaxed: không bị đánh thuế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "duty-free")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "duty-free")

duty-free

Passengers browse the duty-free shop before their flight.

tính từ & phó từ
  1. không phải nộp thuế, được miễn thuế

Từ tương tự