exempt
/ig'zempt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Được miễn trừ, được loại trừ: Chỉ trạng thái không phải tuân theo một quy tắc, nghĩa vụ hoặc khoản thanh toán (như thuế) mà những người hoặc vật khác phải chịu.
- Không bị ảnh hưởng bởi: Chỉ việc không bị tác động bởi một điều kiện hoặc quá trình chung.
Ngoại động từ:
- Miễn trừ, miễn cho: Hành động chính thức cho phép một người hoặc một nhóm không phải tuân theo một quy tắc, nghĩa vụ hoặc khoản thanh toán nào đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Charitable organizations are often exempt from paying certain taxes. (Các tổ chức từ thiện thường được miễn đóng một số loại thuế.)
- Children under five are exempt from the admission fee. (Trẻ em dưới năm tuổi được miễn phí vào cửa.)
- His diplomatic status made him exempt from local laws. (Địa vị ngoại giao của ông ấy khiến ông được miễn trừ khỏi luật pháp địa phương.)
Ngoại động từ:
- The new policy will exempt small businesses from the regulation. (Chính sách mới sẽ miễn các doanh nghiệp nhỏ khỏi quy định này.)
- The professor exempted her from the final exam due to her excellent coursework. (Giáo sư đã miễn cho cô ấy bài thi cuối kỳ vì thành tích học tập xuất sắc của cô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be granted exempt status": Được trao tư cách miễn trừ.
- The religious institution was granted exempt status by the government. (Tổ chức tôn giáo đã được chính phủ trao tư cách miễn trừ.)
"Exempt from liability": Được miễn trừ trách nhiệm pháp lý.
- The contract clause made the company exempt from liability for delays caused by natural disasters. (Điều khoản hợp đồng khiến công ty được miễn trừ trách nhiệm đối với các sự chậm trễ do thiên tai gây ra.)
Biến thể và từ gần giống
Exemption (danh từ): Sự miễn trừ; giấy miễn trừ.
- She applied for a tax exemption. (Cô ấy đã nộp đơn xin miễn trừ thuế.)
Nonexempt (tính từ): Không được miễn trừ, phải chịu.
- Most employees are nonexempt and must receive overtime pay. (Hầu hết nhân viên không được miễn trừ và phải được trả lương làm thêm giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Immune (miễn dịch, được miễn), free from (không bị ràng buộc bởi), not liable to (không phải chịu).
- Động từ: Excuse (tha cho, miễn cho), relieve (giải tỏa, miễn cho), spare (tha cho).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng cấu trúc "exempt somebody/something from something".)
Thành ngữ liên quan
"To exempt someone from duty": Miễn cho ai đó khỏi nhiệm vụ.
- The doctor's note exempted the soldier from duty. (Giấy chứng nhận của bác sĩ đã miễn người lính khỏi nhiệm vụ.)
"Tax-exempt": Được miễn thuế (đây là một tính từ ghép, được liệt kê riêng ở đây vì rất phổ biến).
- He invested in tax-exempt bonds. (Anh ấy đã đầu tư vào trái phiếu được miễn thuế.)
tính từ
- được miễn (thuế...)
danh từ
- người được miễn (thuế...)
ngoại động từ
- (+ from) miễn (thuế...) cho ai
- to exempt somebody from taxesmiễn mọi thứ thuế cho ai