dwight davis

Noun
  1. vận động viên quần vợt Hoa Kỳ, người tặng Cúp Davis cho đội bóng cạnh tranh quốc tế (1879-1945)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

dwight davis
Dwight Davis holds the silver Davis Cup trophy after a tennis match.