dyarchy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chính thể nhị đầu, chế độ song đầu: Một hình thức chính phủ hoặc hệ thống cai trị trong đó quyền lực tối cao được chia sẻ một cách chính thức và bình đẳng giữa hai nhà cai trị, hai cơ quan hoặc hai bộ phận chính quyền. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử chính trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dyarchy was established to balance power between the two rival factions. (Chế độ song đầu được thiết lập để cân bằng quyền lực giữa hai phe đối địch.)
- Historical records describe the ancient kingdom as a dyarchy. (Các tài liệu lịch sử mô tả vương quốc cổ đại đó là một chính thể nhị đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong lịch sử Ấn Độ thuộc Anh: Thuật ngữ "dyarchy" đặc biệt dùng để chỉ hệ thống cải cách chính quyền ở Ấn Độ thuộc Anh theo Đạo luật Chính phủ Ấn Độ 1919, theo đó một số lĩnh vực quản lý (như giáo dục, y tế) được giao cho các bộ trưởng người Ấn chịu trách nhiệm trước cơ quan lập pháp, trong khi các lĩnh vực quan trọng khác (như tài chính, cảnh sát) vẫn do Thống đốc người Anh kiểm soát.
- The introduction of dyarchy was a significant, though limited, step towards self-governance in British India. (Việc áp dụng chế độ song đầu là một bước tiến quan trọng, dù còn hạn chế, hướng tới tự trị ở Ấn Độ thuộc Anh.)
Biến thể và từ gần giống
- Diarchy (n): Một cách viết khác, đồng nghĩa hoàn toàn với "dyarchy". Đây là biến thể chính tả phổ biến.
- The political system was a diarchy shared between a king and a high priest. (Hệ thống chính trị là một chế độ song đầu được chia sẻ giữa một vị vua và một thầy tế tối cao.)
Từ đồng nghĩa
- Dual rule: Sự cai trị kép.
- Joint sovereignty: Chủ quyền chung.
- Biarchy: Chế độ nhị đầu (ít phổ biến hơn).
Từ trái nghĩa
- Monarchy: Chế độ quân chủ (một người cai trị).
- Autocracy: Chế độ chuyên quyền, độc tài.
- Polyarchy: Chế độ đa đầu (nhiều người/nhóm cai trị).