diarchy

/'daiɑ:ki/
Học thuật
Thân thiện
diarchy

Two leaders jointly sign a new law in the diarchy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chính thể hai người cai trị: Một hình thức chính phủ hoặc hệ thống cai trị trong đó quyền lực tối cao được chia sẻ bởi hai cá nhân, thường hai nhà cai trị hoặc hai cơ quan thẩm quyền ngang nhau.
    • Tình trạng hai chính quyền: Tình trạng hai trung tâm quyền lực hoặc hai hệ thống quản lý cùng tồn tại cùng nắm quyền kiểm soát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ancient Sparta was a classic example of a diarchy, with two kings ruling simultaneously. (Sparta cổ đại một dụ điển hình của chính thể hai người cai trị, với hai vị vua cùng trị vì.)
    • The country experienced a period of diarchy after the treaty, with power shared between the military and civilian councils. (Đất nước trải qua một thời kỳ hai chính quyền sau hiệp ước, với quyền lực được chia sẻ giữa hội đồng quân sự hội đồng dân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to establish a diarchy": thiết lập một chính thể song quyền.

    • The agreement aimed to establish a diarchy to ensure balance of power. (Thỏa thuận nhằm thiết lập một chính thể song quyền để đảm bảo cân bằng quyền lực.)
  • "the diarchal system": hệ thống song quyền (tính từ liên quan).

    • The diarchal system proved to be both a strength and a source of conflict. (Hệ thống song quyền tỏ ra vừa điểm mạnh vừa nguồn gốc của xung đột.)
Biến thể từ gần giống
  • Diarchal (adj): thuộc về chính thể hai người cai trị.

    • The diarchal structure was unique in the region. (Cấu trúc song quyền độc nhất trong khu vực.)
  • Dyarchy (n): Một cách viết khác, cùng nghĩa với "diarchy".

    • "Dyarchy" is an alternative spelling for the same form of government. ("Dyarchy" một cách viết khác cho cùng một hình thức chính phủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Dual leadership: lãnh đạo kép.
  • Joint rule: sự cai trị chung.
  • Co-rulership: sự đồng cai trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp hình thành từ "diarchy" do đây một danh từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "diarchy".)

diarchy

Two leaders jointly sign a new law in the diarchy.

danh từ
  1. tình trạng hai chính quyền

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống