dynamiter
/'dainəmaitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người sử dụng thuốc nổ đinamit: Chỉ một người chuyên dùng hoặc có hành động sử dụng thuốc nổ đinamit, thường với mục đích phá hủy.
- Kẻ khủng bố dùng đinamit: Trong ngữ cảnh chính trị hoặc cách mạng, từ này có thể chỉ một người sử dụng đinamit như một phương tiện khủng bố hoặc để phục vụ cho một mục tiêu cách mạng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police arrested the dynamiter who was planning to blow up the bridge. (Cảnh sát đã bắt giữ kẻ định phá cây cầu bằng thuốc nổ.)
- In the late 19th century, some anarchists were known as dynamiters. (Vào cuối thế kỷ 19, một số người theo chủ nghĩa vô chính phủ được biết đến như những kẻ dùng đinamit.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, gắn liền với hành động bạo lực, phá hoại hoặc khủng bố. Nó hiếm khi được dùng theo nghĩa trung lập như "công nhân phá đá".
- Trong văn chương hoặc báo chí lịch sử, "dynamiter" có thể được dùng để chỉ những nhà hoạt động chính trị cực đoan sử dụng bạo lực.
Biến thể và từ gần giống
- Dynamite (danh từ): thuốc nổ đinamit.
- They used dynamite to clear the rocks. (Họ dùng thuốc nổ để phá đá.)
- Dynamite (động từ): cho nổ bằng đinamit, phá hủy bằng đinamit.
- They planned to dynamite the old building. (Họ lên kế hoạch cho nổ tòa nhà cũ bằng đinamit.)
Từ đồng nghĩa
- Bomber (danh từ): kẻ đặt bom, không nhất thiết dùng đinamit.
- Saboteur (danh từ): kẻ phá hoại.
- Terrorist (danh từ): kẻ khủng bố (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "dynamiter" vì đây là danh từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dynamiter".
danh từ
- người phá bằng đinamit