dynamiteur

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Kẻ mưu sát bằng đinamit, kẻ mưu phá bằng đinamit: Chỉ một người sử dụng thuốc nổ đinamit với mục đích ám sát hoặc phá hoại.
    • Người nổ đinamit: Chỉ một công nhân nhiệm vụ kích nổ đinamit, thường trong các công trình xây dựng, khai thác mỏ hoặc phá dỡ.
    • (Từ ) Người chế đinamit: Chỉ người tham gia vào quá trình sản xuất thuốc nổ đinamit.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les autorités recherchent le dynamiteur responsable de l'attentat. (Nhà chức trách đang truy tìm kẻ mưu phá bằng đinamit chịu trách nhiệm cho vụ tấn công.)
    • Le dynamiteur a procédé à l'explosion pour dégager la route. (Người nổ đinamit đã tiến hành vụ nổ để khai thông con đường.)
    • Au XIXe siècle, Alfred Nobel employait des dynamiteurs dans ses usines. (Vào thế kỷ 19, Alfred Nobel từng thuê những người chế đinamit trong các nhà máy của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dynamiteur" thường mang sắc thái tiêu cực khi chỉ kẻ khủng bố hoặc kẻ phá hoại. Trong bối cảnh kỹ thuật hoặc xây dựng, từ này mang nghĩa trung tính, chỉ một nghề nghiệp chuyên môn.
Biến thể từ gần giống
  • Dynamiter (động từ): Cho nổ bằng đinamit, phá bằng đinamit.
    • Dynamiter un rocher. (Cho nổ một tảng đá bằng đinamit.)
  • Dynamitage (danh từ): Hành động cho nổ bằng đinamit, vụ nổ đinamit.
    • Le dynamitage de la vieille usine. (Vụ nổ phá hủy nhà máy bằng đinamit.)
  • Dynamite (danh từ giống cái): Thuốc nổ đinamit.
Từ đồng nghĩa
  • Terroriste (danh từ): Kẻ khủng bố (khi nói về kẻ mưu sát/phá hoại).
  • Sapeur (danh từ): Thợ mìn, công binh (khi nói về người nổ mìn trong xây dựng).
  • Artificier (danh từ): Chuyên gia pháo hoa, thợ phá mìn (người xửchất nổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho danh từ "dynamiteur".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "dynamiteur".

danh từ
  1. kẻ mưu sát bằng đinamit, kẻ mưu phá bằng đinamit
  2. người nổ đinamit
  3. (từ , nghĩa ) người chế đinamit

Từ gần giống