dynamiter
/'dainəmaitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nổ đinamit, nổ mìn: Hành động làm cho chất nổ đinamit hoặc mìn phát nổ, thường để phá hủy một vật thể hoặc công trình.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les ouvriers ont dû dynamiter la vieille cheminée pour construire le nouveau bâtiment. (Các công nhân đã phải nổ mìn ống khói cũ để xây dựng tòa nhà mới.)
- Pour dégager la route après l'éboulement, ils vont dynamiter le rocher. (Để khai thông con đường sau vụ sạt lở, họ sẽ nổ đinamit tảng đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dynamiter có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc phá hủy hoặc làm sụp đổ một cách triệt để và bạo lực một kế hoạch, một hệ thống hoặc một mối quan hệ.
- Cette révélation a dynamité sa carrière politique. (Sự tiết lộ đó đã phá hủy sự nghiệp chính trị của ông ta.)
Biến thể và từ liên quan
- Dynamitage (danh từ): hành động nổ mìn, sự nổ đinamit.
- Le dynamitage du pont a eu lieu à l'aube. (Việc nổ mìn cây cầu đã diễn ra vào lúc bình minh.)
- Dynamite (danh từ giống cái): thuốc nổ đinamit.
- Ils ont utilisé de la dynamite pour faire sauter le rocher. (Họ đã dùng thuốc nổ đinamit để phá tảng đá.)
Từ đồng nghĩa
- Faire sauter: làm nổ tung, cho nổ.
- Exploser: làm nổ, cho nổ (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều loại chất nổ).
Các cụm từ liên quan
- Se faire dynamiter (dạng phản thân): bị nổ mìn, bị đánh bom (nói về một công trình).
- Le bâtiment s'est fait dynamiter par des terroristes. (Tòa nhà đã bị đánh bom bởi những kẻ khủng bố.)
ngoại động từ
- nổ đinamit, nổ mìn