dynamitist

Học thuật
Thân thiện
dynamitist

A dynamitist carefully places a charge in a remote quarry.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người sử dụng thuốc nổ đinamit: Chỉ một cá nhân chuyên dùng hoặc kỹ năng sử dụng đinamit, thường với mục đích phá hủy.
    • Nhà hoạt động cách mạng sử dụng đinamit: Trong bối cảnh lịch sử, từ này có thể chỉ những người theo chủ nghĩachính phủ hoặc các nhà cách mạng sử dụng đinamit như một phương tiện để đấu tranh chính trị hoặc xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police arrested the dynamitist who was planning to blow up the bridge. (Cảnh sát đã bắt giữ kẻ chuyên dùng đinamit đang lên kế hoạch cho nổ tung cây cầu.)
    • In the late 19th century, several dynamitists were active in Europe, targeting symbols of government authority. (Vào cuối thế kỷ 19, một số nhà hoạt động dùng đinamit đã hoạt độngchâu Âu, nhắm vào các biểu tượng của chính quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Anarchist dynamitist": Nhà hoạt độngchính phủ sử dụng đinamit. Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử mô tả làn sóng khủng bố bằng bom cuối thế kỷ 19.
    • Historical accounts often mention anarchist dynamitists operating in major cities. (Các tài liệu lịch sử thường nhắc đến các nhà hoạt độngchính phủ dùng đinamit hoạt độngcác thành phố lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Dynamiter (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cùng nghĩa với "dynamitist". (Người dùng đinamit)
  • Bomber (n): Người đặt bom, kẻ đánh bom. Nghĩa rộng hơn, không chỉ giới hạnviệc sử dụng đinamit. (Kẻ khủng bố dùng bom)
  • Saboteur (n): Kẻ phá hoại. Nhấn mạnh vào hành động phá hoại bí mật, có thể sử dụng nhiều phương tiện khác nhau, không chỉ đinamit. (Người phá hoại)
Từ đồng nghĩa
  • Explosives expert: Chuyên gia về chất nổ. (Chuyên gia chất nổ)
  • Blaster: Thợ nổ mìn (thường trong ngành khai khoáng, xây dựng). (Thợ nổ mìn)
Lưu ý
  • Tần suất sử dụng: "Dynamitist" một từ hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Từ "dynamiter" được sử dụng phổ biến hơn nhiều để chỉ cùng một đối tượng.
  • Sắc thái lịch sử: Từ này mang đậm sắc thái lịch sử, thường gắn liền với các phong trào chính trị cấp tiến cuối thế kỷ 19 đầu thế kỷ 20.
dynamitist

A dynamitist carefully places a charge in a remote quarry.

Noun
  1. Người phá bằng đinamit

Từ đồng nghĩa