dynamotor
/'dainə,moutə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Điện học):
- Đinamôtơ: Một máy điện kết hợp, có thể hoạt động như một động cơ điện và một máy phát điện đồng thời trên cùng một trục quay. Nó thường được dùng để chuyển đổi dòng điện một chiều (DC) từ điện áp này sang điện áp một chiều khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old radio set used a dynamotor to generate the high voltage needed for its vacuum tubes. (Máy thu thanh cũ sử dụng một đinamôtơ để tạo ra điện áp cao cần thiết cho các đèn điện tử chân không của nó.)
- A dynamotor combines both motor and generator functions in a single unit. (Một đinamôtơ kết hợp cả chức năng động cơ và máy phát trong một đơn vị duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong kỹ thuật quân sự: Dynamotor thường được nhắc đến trong các thiết bị liên lạc vô tuyến cũ, như các máy phát - thu sóng vô tuyến di động, nơi chúng chuyển đổi điện áp thấp từ pin sang điện áp cao cần thiết.
- The field radio's dynamotor hummed as it powered up. (Đinamôtơ của máy vô tuyến dã chiến kêu vo ve khi khởi động.)
Biến thể và từ gần giống
- Dynamo (n): Máy phát điện một chiều, chỉ có chức năng phát điện.
- Motor-generator set (n): Bộ máy động cơ - máy phát, là hai cỗ máy riêng biệt được ghép nối cơ khí để thực hiện chức năng tương tự một dynamotor.
Từ đồng nghĩa
- Rotary converter (n): Bộ biến đổi quay (một thuật ngữ kỹ thuật có nghĩa tương tự, chỉ một thiết bị chuyển đổi năng lượng điện thông qua chuyển động quay).