dynaste

Học thuật
Thân thiện
dynaste

Un dynaste gouvernait son petit royaume depuis son château.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vua chư hầu: Một nhà cai trị quyền lực lãnh thổ riêng, nhưng phải thần phục phụ thuộc vào một hoàng đế hay quốc vương quyền lực hơn. Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử cổ đại, đặc biệtthời kỳ Hy Lạp hóa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Plusieurs dynastes gouvernaient de petits royaumes sous l'autorité de l'empereur. (Nhiều vua chư hầu cai trị các vương quốc nhỏ dưới quyền của hoàng đế.)
    • Le titre de dynaste était courant dans certaines régions de l'Asie Mineure antique. (Danh hiệu vua chư hầu phổ biếnmột số vùng của Tiểu Á cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dynaste" thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc học thuật mô tả cấu trúc chính trị phân quyền của các đế chế cổ đại, nơi quyền lực trung ương công nhận quyền cai trị của các lãnh chúa địa phương.
Biến thể từ gần giống
  • Dynastie (n.f): Triều đại, dòng họ cai trị.
    • La dynastie des Ptolémées a régné sur l'Égypte. (Triều đại Ptolemaios đã cai trị Ai Cập.)
  • Dynastique (adj): Thuộc về triều đại, dòng họ cai trị.
    • Une guerre dynastique. (Một cuộc chiến tranh giành quyền kế vị trong hoàng tộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Prince vassal: Vương công chư hầu.
  • Souverain local: Nhà cai trị địa phương.
  • Roi tributaire: Quốc vương phải triều cống.
Từ trái nghĩa
  • Empereur: Hoàng đế (nhà cai trị tối cao).
  • Suzerain: Chư hầu chủ (người các dynaste phải phụ thuộc).
dynaste

Un dynaste gouvernait son petit royaume depuis son château.

danh từ giống đực
  1. (sử học) vua chư hầu

Từ gần giống