dynastic

/di'næstik/
Học thuật
Thân thiện
dynastic

The museum exhibit displays a dynastic timeline of ancient rulers.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) triều đại, (thuộc) vương triều: Liên quan đến một triều đại, đặc biệt một dòng họ cai trị trong nhiều thế hệ.
    • (Thuộc) dòng họ quyền lực: Liên quan đến sự kế thừa quyền lực hoặc ảnh hưởng trong một gia đình qua nhiều đời.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The museum has a collection of dynastic artifacts from the Nguyen period. (Bảo tàng một bộ sưu tập cổ vật triều đại từ thời Nguyễn.)
    • Dynastic rule often involves passing the throne from parent to child. (Sự cai trị theo triều đại thường liên quan đến việc truyền ngôi từ cha mẹ sang con cái.)
    • Their wealth and influence are a result of dynastic power built over centuries. (Sự giàu có ảnh hưởng của họ kết quả của quyền lực dòng họ được xây dựng qua nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dynastic politics": chính trị triều đại, chỉ hệ thống chính trị nơi quyền lực được truyền lại trong một gia đình.

    • The country is moving away from dynastic politics towards a more democratic system. (Đất nước đang chuyển dịch khỏi chính trị triều đại để tiến tới một hệ thống dân chủ hơn.)
  • "Dynastic succession": sự kế vị triều đại, quá trình quyền lực được truyền cho người thừa kế trong cùng một dòng họ.

    • The law of primogeniture was key to ensuring smooth dynastic succession. (Luật trưởng nam chìa khóa để đảm bảo sự kế vị triều đại suôn sẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dynasty (danh từ): triều đại, vương triều.

    • The Ming Dynasty ruled China for nearly 300 years. (Triều đại nhà Minh cai trị Trung Quốc gần 300 năm.)
  • Dynast (danh từ): người cai trị trong một triều đại, thành viên của dòng họ cầm quyền.

    • The young dynast was trained for leadership from birth. (Vị vua trẻ thuộc dòng dõi hoàng tộc được đào tạo để lãnh đạo từ khi mới sinh ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Regnal (thuộc về triều vua, thuộc về sự trị vì).
  • Hereditary (cha truyền con nối, di truyền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "dynastic")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "dynastic")

dynastic

The museum exhibit displays a dynastic timeline of ancient rulers.

tính từ
  1. (thuộc) triều đại, (thuộc) triều vua

Từ có nhắc đến "dynastic"